(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vedtaget
B2
verbum (past participle/past tense) B2 Luật pháp, Chính trị

vedtaget

/ˈve̝ðˌtæˀkt/
đã ban hành
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vedtaget"

Định nghĩa (Dansk)

Perfektum participium og datid af 'vedtage': At gøre et lovforslag eller andet forslag til lov.

Ý nghĩa của "vedtaget" trong tiếng Việt

Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'enact': Ban hành (một dự luật hoặc đề xuất khác) thành luật.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vedtaget"

  • "Loven blev vedtaget af Folketinget i går."

    "Luật đã được Quốc hội thông qua ngày hôm qua."

  • "Forslaget er blevet vedtaget med stort flertal."

    "Đề xuất đã được thông qua với đa số phiếu lớn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vedtaget"

Đồng nghĩa

Cách dùng "vedtaget" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "vedtaget" đúng ngữ cảnh

Từ 'vedtaget' thường được sử dụng để chỉ một quyết định, luật lệ hoặc nghị quyết đã được thông qua một cách chính thức. Cần phân biệt với các từ như 'godkendt' (được phê duyệt) vì 'vedtaget' mang tính chất chính thức và pháp lý hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "vedtaget"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể vedtage
Vi skal vedtage den nye lov.
(Chúng ta phải thông qua luật mới.)
Hiện tại vedtager
Folketinget vedtager loven.
(Quốc hội thông qua luật.)
Quá khứ vedtog
Regeringen vedtog forslaget i går.
(Chính phủ đã thông qua đề xuất ngày hôm qua.)
Quá khứ phân từ vedtaget
Lovforslaget er blevet vedtaget af parlamentet.
(Dự luật đã được quốc hội thông qua.)