vedtaget
Định nghĩa & Giải nghĩa "vedtaget"
Định nghĩa (Dansk)
Perfektum participium og datid af 'vedtage': At gøre et lovforslag eller andet forslag til lov.
Ý nghĩa của "vedtaget" trong tiếng Việt
Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'enact': Ban hành (một dự luật hoặc đề xuất khác) thành luật.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vedtaget"
-
"Loven blev vedtaget af Folketinget i går."
"Luật đã được Quốc hội thông qua ngày hôm qua."
-
"Forslaget er blevet vedtaget med stort flertal."
"Đề xuất đã được thông qua với đa số phiếu lớn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vedtaget"
Đồng nghĩa
Cách dùng "vedtaget" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "vedtaget" đúng ngữ cảnh
Từ 'vedtaget' thường được sử dụng để chỉ một quyết định, luật lệ hoặc nghị quyết đã được thông qua một cách chính thức. Cần phân biệt với các từ như 'godkendt' (được phê duyệt) vì 'vedtaget' mang tính chất chính thức và pháp lý hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "vedtaget"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | vedtage |
Vi skal vedtage den nye lov.
(Chúng ta phải thông qua luật mới.) |
| Hiện tại | vedtager |
Folketinget vedtager loven.
(Quốc hội thông qua luật.) |
| Quá khứ | vedtog |
Regeringen vedtog forslaget i går.
(Chính phủ đã thông qua đề xuất ngày hôm qua.) |
| Quá khứ phân từ | vedtaget |
Lovforslaget er blevet vedtaget af parlamentet.
(Dự luật đã được quốc hội thông qua.) |