(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vegetabilsk
B1
adjective B1 Thực vật học, Sinh học

vegetabilsk

/veɡətaˈbilsk/
thuộc về thực vật
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vegetabilsk"

Định nghĩa (Dansk)

Som vedrører eller stammer fra planter.

Ý nghĩa của "vegetabilsk" trong tiếng Việt

Liên quan đến thực vật hoặc thảm thực vật.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vegetabilsk"

  • "Vegetabilsk olie er sundere end animalsk fedt."

    "Dầu thực vật tốt cho sức khỏe hơn mỡ động vật."

  • "Hun foretrækker vegetabilsk kost."

    "Cô ấy thích chế độ ăn chay."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vegetabilsk"

Đồng nghĩa

planteagtig (Giống thực vật)

Trái nghĩa

Cách dùng "vegetabilsk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "vegetabilsk" đúng ngữ cảnh

Từ 'vegetabilsk' thường được dùng để chỉ những gì có nguồn gốc từ thực vật, ví dụ như dầu thực vật (vegetabilsk olie). Cần phân biệt với 'plantebaseret', có nghĩa rộng hơn, chỉ chế độ ăn hoặc lối sống dựa trên thực vật.

Bảng chia từ (Bøjning) của "vegetabilsk"