(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa animalsk
B1
adjektiv B1 Dinh dưỡng, Nông nghiệp, Sinh học

animalsk

/ɑnimaːlsk/
có nguồn gốc từ động vật
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "animalsk"

Định nghĩa (Dansk)

Som stammer fra eller hovedsageligt består af dyr eller produkter fra dyr.

Ý nghĩa của "animalsk" trong tiếng Việt

Có nguồn gốc từ hoặc chủ yếu bao gồm động vật hoặc các sản phẩm từ động vật.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "animalsk"

  • "Animalsk fedt er ofte mættet."

    "Chất béo có nguồn gốc từ động vật thường là chất béo bão hòa."

  • "Mange hudplejeprodukter indeholder animalske ingredienser."

    "Nhiều sản phẩm chăm sóc da chứa các thành phần có nguồn gốc từ động vật."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "animalsk"

Đồng nghĩa

fra dyr (từ động vật)

Trái nghĩa

Cách dùng "animalsk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "animalsk" đúng ngữ cảnh

Từ 'animalsk' thường được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần của một thứ gì đó. Cần phân biệt với 'dyrisk' (thuộc về động vật, mang tính chất động vật) có thể mang nghĩa tiêu cực hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "animalsk"