veje
Định nghĩa & Giải nghĩa "veje"
Định nghĩa (Dansk)
at bestemme vægten af noget ved hjælp af en vægt
Ý nghĩa của "veje" trong tiếng Việt
cân, đo trọng lượng của ai đó hoặc cái gì đó
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "veje"
-
"Jeg skal veje mig hver uge."
"Tôi phải cân mỗi tuần."
-
"Kan du veje denne pakke for mig?"
"Bạn có thể cân cái gói này giúp tôi không?"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "veje"
Đồng nghĩa
Cách dùng "veje" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "veje" đúng ngữ cảnh
Từ "veje" trong tiếng Đan Mạch tương ứng với động từ "cân" trong tiếng Việt, dùng để chỉ hành động đo trọng lượng. Lưu ý đến cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng.
Bảng chia từ (Bøjning) của "veje"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | veje |
Jeg kan godt lide at veje mine muligheder før jeg beslutter mig.
(Tôi thích cân nhắc các lựa chọn của mình trước khi quyết định.) |
| Hiện tại | vejer |
Han vejer sine ord nøje, før han taler.
(Anh ấy cân nhắc lời nói của mình cẩn thận trước khi nói.) |
| Quá khứ | vejede |
Hun vejede pakken for at se om den var for tung.
(Cô ấy đã cân gói hàng để xem nó có quá nặng không.) |
| Quá khứ phân từ | vejet |
Pakken er blevet vejet og fundet for let.
(Gói hàng đã được cân và thấy là quá nhẹ.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg vil gerne veje mine æbler."
"Tôi muốn cân những quả táo của tôi."
- "Du skal veje pakken, før du sender den."
"Bạn phải cân gói hàng trước khi gửi nó."
- "Vi må veje alle ingredienserne til kagen."
"Chúng ta phải cân tất cả các nguyên liệu cho bánh."
- "Brevet vejes, før det sendes."
"Bức thư được cân trước khi gửi đi."
- "Pakken vejes på posthuset."
"Gói hàng được cân tại bưu điện."
- "Guld vejes i gram."
"Vàng được cân bằng gram."