vægt
Định nghĩa & Giải nghĩa "vægt"
Định nghĩa (Dansk)
Mål for hvor meget noget vejer.
Ý nghĩa của "vægt" trong tiếng Việt
Khối lượng tương đối của một vật hoặc số lượng vật chất chứa trong nó, tạo ra một lực hướng xuống; độ nặng của một người hoặc vật.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vægt"
-
"Hendes vægt er 55 kilo."
"Cân nặng của cô ấy là 55 kilô."
-
"Jeg er bekymret for min vægt."
"Tôi lo lắng về cân nặng của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vægt"
Đồng nghĩa
Cách dùng "vægt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "vægt" đúng ngữ cảnh
Từ 'vægt' thường được dùng để chỉ cân nặng của một vật thể hoặc người. Chú ý sự khác biệt giữa 'vægt' (cân nặng) và 'at veje' (cân, động từ).
Bảng chia từ (Bøjning) của "vægt"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | vægt |
Denne vægt er meget præcis.
(Cái cân này rất chính xác.) |
| Xác định số ít | vægten |
Vægten viste en stigning.
(Cái cân chỉ ra sự tăng cân.) |
| Nguyên thể số nhiều | vægte |
Vi har brug for flere vægte i laboratoriet.
(Chúng tôi cần thêm nhiều cân trong phòng thí nghiệm.) |
| Xác định số nhiều | vægtene |
Vægtene skal kalibreres hver måned.
(Các cân phải được hiệu chỉnh mỗi tháng.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg har brug for en vægt til at veje mine pakker."
"Tôi cần một cái cân để cân các gói hàng của mình."
- "Det er en vægt, der kan måle fedtprocenten i kroppen."
"Đó là một cái cân có thể đo tỷ lệ phần trăm chất béo trong cơ thể."
- "Vi fandt en vægt i kælderen, som var meget gammel."
"Chúng tôi tìm thấy một cái cân rất cũ trong tầng hầm."