(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vægt
A1
substantiv A1 Tổng quát

vægt

/ˈvɛkt/
cân nặng
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vægt"

Định nghĩa (Dansk)

Mål for hvor meget noget vejer.

Ý nghĩa của "vægt" trong tiếng Việt

Khối lượng tương đối của một vật hoặc số lượng vật chất chứa trong nó, tạo ra một lực hướng xuống; độ nặng của một người hoặc vật.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vægt"

  • "Hendes vægt er 55 kilo."

    "Cân nặng của cô ấy là 55 kilô."

  • "Jeg er bekymret for min vægt."

    "Tôi lo lắng về cân nặng của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vægt"

Đồng nghĩa

Cách dùng "vægt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "vægt" đúng ngữ cảnh

Từ 'vægt' thường được dùng để chỉ cân nặng của một vật thể hoặc người. Chú ý sự khác biệt giữa 'vægt' (cân nặng) và 'at veje' (cân, động từ).

Bảng chia từ (Bøjning) của "vægt"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít vægt
Denne vægt er meget præcis.
(Cái cân này rất chính xác.)
Xác định số ít vægten
Vægten viste en stigning.
(Cái cân chỉ ra sự tăng cân.)
Nguyên thể số nhiều vægte
Vi har brug for flere vægte i laboratoriet.
(Chúng tôi cần thêm nhiều cân trong phòng thí nghiệm.)
Xác định số nhiều vægtene
Vægtene skal kalibreres hver måned.
(Các cân phải được hiệu chỉnh mỗi tháng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg har brug for en vægt til at veje mine pakker."

    "Tôi cần một cái cân để cân các gói hàng của mình."

  • "Det er en vægt, der kan måle fedtprocenten i kroppen."

    "Đó là một cái cân có thể đo tỷ lệ phần trăm chất béo trong cơ thể."

  • "Vi fandt en vægt i kælderen, som var meget gammel."

    "Chúng tôi tìm thấy một cái cân rất cũ trong tầng hầm."