vibrationer
Định nghĩa & Giải nghĩa "vibrationer"
Định nghĩa (Dansk)
Gentagne svingninger eller bevægelser omkring et ligevægtspunkt.
Ý nghĩa của "vibrationer" trong tiếng Việt
số nhiều của 'vibration': Các chuyển động hoặc dao động.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vibrationer"
-
"Jordens vibrationer kunne mærkes i hele området."
"Những rung động của trái đất có thể cảm nhận được trong toàn bộ khu vực."
-
"Musikens vibrationer fyldte rummet."
"Những rung động của âm nhạc lấp đầy căn phòng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vibrationer"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "vibrationer" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "vibrationer" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'những sự rung động', thường dùng trong ngữ cảnh vật lý hoặc cảm xúc. Lưu ý sự khác biệt giữa 'vibration' (số ít) và 'vibrationer' (số nhiều).
Bảng chia từ (Bøjning) của "vibrationer"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | vibration |
Jeg kunne mærke en svag vibration i gulvet.
(Tôi có thể cảm thấy một rung động nhẹ trên sàn nhà.) |
| Xác định số ít | vibrationen |
Vibrationen fra toget var meget kraftig.
(Sự rung động từ tàu hỏa rất mạnh.) |
| Nguyên thể số nhiều | vibrationer |
Maskinen udsender mange vibrationer.
(Cái máy phát ra rất nhiều rung động.) |
| Xác định số nhiều | vibrationerne |
Vi kunne tydeligt mærke vibrationerne fra byggepladsen.
(Chúng tôi có thể cảm nhận rõ ràng những rung động từ công trường xây dựng.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg kunne mærke vibrationerne fra toget."
"Tôi có thể cảm nhận những rung động từ tàu hỏa."
- "De konstante vibrationer kan skade maskinen."
"Những rung động liên tục có thể làm hỏng máy móc."
- "Huset rystede på grund af vibrationerne fra byggeriet."
"Ngôi nhà rung chuyển vì những rung động từ công trường xây dựng."