(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vibrationer
B2
substantiv B2 Vật lý, Âm nhạc, Kỹ thuật

vibrationer

/vibraˈɕoˀnɐ/
sự rung động
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vibrationer"

Định nghĩa (Dansk)

Gentagne svingninger eller bevægelser omkring et ligevægtspunkt.

Ý nghĩa của "vibrationer" trong tiếng Việt

số nhiều của 'vibration': Các chuyển động hoặc dao động.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vibrationer"

  • "Jordens vibrationer kunne mærkes i hele området."

    "Những rung động của trái đất có thể cảm nhận được trong toàn bộ khu vực."

  • "Musikens vibrationer fyldte rummet."

    "Những rung động của âm nhạc lấp đầy căn phòng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vibrationer"

Đồng nghĩa

svingninger (dao động) rytmiske bevægelser (chuyển động nhịp nhàng)

Trái nghĩa

Cách dùng "vibrationer" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "vibrationer" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'những sự rung động', thường dùng trong ngữ cảnh vật lý hoặc cảm xúc. Lưu ý sự khác biệt giữa 'vibration' (số ít) và 'vibrationer' (số nhiều).

Bảng chia từ (Bøjning) của "vibrationer"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít vibration
Jeg kunne mærke en svag vibration i gulvet.
(Tôi có thể cảm thấy một rung động nhẹ trên sàn nhà.)
Xác định số ít vibrationen
Vibrationen fra toget var meget kraftig.
(Sự rung động từ tàu hỏa rất mạnh.)
Nguyên thể số nhiều vibrationer
Maskinen udsender mange vibrationer.
(Cái máy phát ra rất nhiều rung động.)
Xác định số nhiều vibrationerne
Vi kunne tydeligt mærke vibrationerne fra byggepladsen.
(Chúng tôi có thể cảm nhận rõ ràng những rung động từ công trường xây dựng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Jeg kunne mærke vibrationerne fra toget."

    "Tôi có thể cảm nhận những rung động từ tàu hỏa."

  • "De konstante vibrationer kan skade maskinen."

    "Những rung động liên tục có thể làm hỏng máy móc."

  • "Huset rystede på grund af vibrationerne fra byggeriet."

    "Ngôi nhà rung chuyển vì những rung động từ công trường xây dựng."