(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa stilstand
B2
substantiv B2 Kinh tế, Môi trường, Xã hội

stilstand

[ˈstiːlstæ̝nˀ]
trì trệ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "stilstand"

Định nghĩa (Dansk)

Manglende bevægelse eller udvikling; en situation hvor noget ikke udvikler sig eller ændrer sig.

Ý nghĩa của "stilstand" trong tiếng Việt

Đứng yên, trì trệ, không hoạt động, ứ đọng, tù đọng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "stilstand"

  • "Økonomien er i stilstand."

    "Nền kinh tế đang trì trệ."

  • "Forhandlingerne er gået i stilstand."

    "Các cuộc đàm phán đã đi vào bế tắc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stilstand"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "stilstand" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "stilstand" đúng ngữ cảnh

Từ 'stilstand' thường được sử dụng để mô tả tình trạng không có sự tiến triển, trì trệ trong một quá trình hoặc hệ thống. Cần phân biệt với các từ chỉ sự chậm chạp về tốc độ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "stilstand"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít stilstand
Der er stilstand i økonomien.
(Có sự đình trệ trong nền kinh tế.)
Xác định số ít stilstanden
Stilstanden varede i flere måneder.
(Sự đình trệ kéo dài trong nhiều tháng.)
Nguyên thể số nhiều stilstande
Flere stilstande har ramt produktionen.
(Nhiều sự đình trệ đã ảnh hưởng đến sản xuất.)
Xác định số nhiều stilstandene
Stilstandene i maskinerne kostede virksomheden mange penge.
(Những sự đình trệ trong máy móc đã khiến công ty tốn rất nhiều tiền.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Den økonomiske stilstand bekymrer mange virksomheder."

    "Sự trì trệ kinh tế khiến nhiều công ty lo lắng."

  • "Trafikstilstanden på motorvejen skyldtes en ulykke."

    "Tình trạng giao thông trì trệ trên đường cao tốc là do một vụ tai nạn."

  • "Efter flere år med stilstand begyndte byens udvikling endelig at tage fart."

    "Sau nhiều năm trì trệ, sự phát triển của thành phố cuối cùng đã bắt đầu tăng tốc."

Danh từ số nhiều
  • "De økonomiske stilstande i Europa bekymrer mange."

    "Những sự trì trệ kinh tế ở Châu Âu đang khiến nhiều người lo lắng."

  • "Flere stilstande i trafikken skabte store forsinkelser i morges."

    "Nhiều sự trì trệ trong giao thông đã gây ra những sự chậm trễ lớn sáng nay."

  • "Virksomheden oplevede flere stilstande i produktionen på grund af tekniske problemer."

    "Công ty đã trải qua nhiều sự trì trệ trong sản xuất do các vấn đề kỹ thuật."