(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vores
A1
pronomener A1 Đại từ sở hữu

vores

/ˈvɔːʀəs/
của chúng ta
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vores"

Định nghĩa (Dansk)

hører til os

Ý nghĩa của "vores" trong tiếng Việt

Thuộc về hoặc liên quan đến chúng ta.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vores"

  • "Det er vores hus."

    "Đó là nhà của chúng ta."

  • "Vores børn går i skole sammen."

    "Con cái của chúng ta học cùng trường."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vores"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "vores" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "vores" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'vores' được sử dụng để chỉ sự sở hữu của một nhóm người (chúng ta). Nó tương đương với 'của chúng ta' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến sự hòa hợp về giống và số khi sử dụng với danh từ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "vores"