(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa til
A1
præposition A1 Ngôn ngữ học tổng quát

til

/til/
đến
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "til"

Định nghĩa (Dansk)

Angiver retning eller placering mod et sted.

Ý nghĩa của "til" trong tiếng Việt

Diễn tả hướng hoặc vị trí đến một nơi nào đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "til"

  • "Jeg går til skolen."

    "Tôi đi đến trường."

  • "Jeg giver gaven til min mor."

    "Tôi tặng món quà cho mẹ tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "til"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "til" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "til" đúng ngữ cảnh

Giới từ 'til' thường được sử dụng để chỉ hướng đến một địa điểm hoặc một người nào đó. Nó tương đương với giới từ 'đến' trong tiếng Việt. Cần phân biệt 'til' với 'ved' (ở) và 'fra' (từ).

Bảng chia từ (Bøjning) của "til"