(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vurderet
B1
verbum (perfektum participium og simpel datid) B1 Tổng quát

vurderet

/vuɐ̯ˈde̝ˀʁət/
đã đánh giá
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vurderet"

Định nghĩa (Dansk)

perfektum participium og simpel datid af 'vurdere': at bedømme eller fastslå værdien eller mængden af noget; at evaluere.

Ý nghĩa của "vurderet" trong tiếng Việt

Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'evaluate': xác định hoặc thiết lập giá trị hoặc số lượng của; đánh giá.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vurderet"

  • "Rapporten er blevet vurderet af eksperter."

    "Báo cáo đã được các chuyên gia đánh giá."

  • "Jeg har vurderet situationen og truffet en beslutning."

    "Tôi đã đánh giá tình hình và đưa ra quyết định."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vurderet"

Đồng nghĩa

bedømt (đã đánh giá) evalueret (đã đánh giá, đã lượng định)

Cách dùng "vurderet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "vurderet" đúng ngữ cảnh

Từ 'vurderet' là dạng quá khứ phân từ và quá khứ đơn của động từ 'vurdere'. Nó có nghĩa là 'đã đánh giá' hoặc 'được đánh giá'. Cần chú ý đến ngữ cảnh để phân biệt giữa hai thì này.

Bảng chia từ (Bøjning) của "vurderet"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể vurdere
Vi skal vurdere situationen nøje.
(Chúng ta cần đánh giá tình hình một cách cẩn thận.)
Hiện tại vurderer
Hun vurderer alle muligheder grundigt.
(Cô ấy đánh giá tất cả các khả năng một cách kỹ lưỡng.)
Quá khứ vurderede
Eksperterne vurderede skaderne til at være omfattende.
(Các chuyên gia đánh giá thiệt hại là rất lớn.)
Quá khứ phân từ vurderet
Rapporten er blevet vurderet af flere eksperter.
(Báo cáo đã được đánh giá bởi nhiều chuyên gia.)