vurderet
Định nghĩa & Giải nghĩa "vurderet"
Định nghĩa (Dansk)
perfektum participium og simpel datid af 'vurdere': at bedømme eller fastslå værdien eller mængden af noget; at evaluere.
Ý nghĩa của "vurderet" trong tiếng Việt
Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'evaluate': xác định hoặc thiết lập giá trị hoặc số lượng của; đánh giá.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vurderet"
-
"Rapporten er blevet vurderet af eksperter."
"Báo cáo đã được các chuyên gia đánh giá."
-
"Jeg har vurderet situationen og truffet en beslutning."
"Tôi đã đánh giá tình hình và đưa ra quyết định."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vurderet"
Đồng nghĩa
Cách dùng "vurderet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "vurderet" đúng ngữ cảnh
Từ 'vurderet' là dạng quá khứ phân từ và quá khứ đơn của động từ 'vurdere'. Nó có nghĩa là 'đã đánh giá' hoặc 'được đánh giá'. Cần chú ý đến ngữ cảnh để phân biệt giữa hai thì này.
Bảng chia từ (Bøjning) của "vurderet"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | vurdere |
Vi skal vurdere situationen nøje.
(Chúng ta cần đánh giá tình hình một cách cẩn thận.) |
| Hiện tại | vurderer |
Hun vurderer alle muligheder grundigt.
(Cô ấy đánh giá tất cả các khả năng một cách kỹ lưỡng.) |
| Quá khứ | vurderede |
Eksperterne vurderede skaderne til at være omfattende.
(Các chuyên gia đánh giá thiệt hại là rất lớn.) |
| Quá khứ phân từ | vurderet |
Rapporten er blevet vurderet af flere eksperter.
(Báo cáo đã được đánh giá bởi nhiều chuyên gia.) |