(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vurdering
B1
substantiv B1 Kinh tế, Nhân sự, Bất động sản

vurdering

/vuˈdeʀˀeŋ/
sự đánh giá
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vurdering"

Định nghĩa (Dansk)

En bedømmelse eller evaluering af noget eller nogen.

Ý nghĩa của "vurdering" trong tiếng Việt

Hành động đánh giá một cái gì đó hoặc ai đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vurdering"

  • "Vi foretog en vurdering af skaderne efter stormen."

    "Chúng tôi đã tiến hành đánh giá thiệt hại sau cơn bão."

  • "Læreren gav en positiv vurdering af elevens fremskridt."

    "Giáo viên đã đưa ra đánh giá tích cực về sự tiến bộ của học sinh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vurdering"

Đồng nghĩa

bedømmelse (sự đánh giá) evaluering (sự thẩm định)

Cách dùng "vurdering" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "vurdering" đúng ngữ cảnh

Từ 'vurdering' thường được sử dụng khi nói về việc đánh giá một cách chính thức hoặc có hệ thống. Cần phân biệt với 'bedømmelse' cũng có nghĩa là đánh giá nhưng có thể mang tính chủ quan hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "vurdering"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít vurdering
Hans vurdering af situationen var korrekt.
(Đánh giá của anh ấy về tình hình là chính xác.)
Xác định số ít vurderingen
Jeg er enig i vurderingen af rapporten.
(Tôi đồng ý với đánh giá về báo cáo.)
Nguyên thể số nhiều vurderinger
Vi har modtaget mange vurderinger af produktet.
(Chúng tôi đã nhận được nhiều đánh giá về sản phẩm.)
Xác định số nhiều vurderingerne
Vurderingerne af de forskellige forslag var meget forskellige.
(Các đánh giá về những đề xuất khác nhau rất khác nhau.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ số nhiều
  • "Lærernes vurderinger af elevernes præstationer var meget detaljerede."

    "Các đánh giá của giáo viên về thành tích của học sinh rất chi tiết."

  • "Vi har modtaget flere vurderinger af projektforslaget fra forskellige eksperter."

    "Chúng tôi đã nhận được nhiều đánh giá về đề xuất dự án từ các chuyên gia khác nhau."

  • "Bestyrelsen gennemgik alle vurderingerne inden de tog en endelig beslutning."

    "Hội đồng quản trị đã xem xét tất cả các đánh giá trước khi đưa ra quyết định cuối cùng."