vurdering
Định nghĩa & Giải nghĩa "vurdering"
Định nghĩa (Dansk)
En bedømmelse eller evaluering af noget eller nogen.
Ý nghĩa của "vurdering" trong tiếng Việt
Hành động đánh giá một cái gì đó hoặc ai đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vurdering"
-
"Vi foretog en vurdering af skaderne efter stormen."
"Chúng tôi đã tiến hành đánh giá thiệt hại sau cơn bão."
-
"Læreren gav en positiv vurdering af elevens fremskridt."
"Giáo viên đã đưa ra đánh giá tích cực về sự tiến bộ của học sinh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vurdering"
Đồng nghĩa
Cách dùng "vurdering" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "vurdering" đúng ngữ cảnh
Từ 'vurdering' thường được sử dụng khi nói về việc đánh giá một cách chính thức hoặc có hệ thống. Cần phân biệt với 'bedømmelse' cũng có nghĩa là đánh giá nhưng có thể mang tính chủ quan hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "vurdering"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | vurdering |
Hans vurdering af situationen var korrekt.
(Đánh giá của anh ấy về tình hình là chính xác.) |
| Xác định số ít | vurderingen |
Jeg er enig i vurderingen af rapporten.
(Tôi đồng ý với đánh giá về báo cáo.) |
| Nguyên thể số nhiều | vurderinger |
Vi har modtaget mange vurderinger af produktet.
(Chúng tôi đã nhận được nhiều đánh giá về sản phẩm.) |
| Xác định số nhiều | vurderingerne |
Vurderingerne af de forskellige forslag var meget forskellige.
(Các đánh giá về những đề xuất khác nhau rất khác nhau.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Lærernes vurderinger af elevernes præstationer var meget detaljerede."
"Các đánh giá của giáo viên về thành tích của học sinh rất chi tiết."
- "Vi har modtaget flere vurderinger af projektforslaget fra forskellige eksperter."
"Chúng tôi đã nhận được nhiều đánh giá về đề xuất dự án từ các chuyên gia khác nhau."
- "Bestyrelsen gennemgik alle vurderingerne inden de tog en endelig beslutning."
"Hội đồng quản trị đã xem xét tất cả các đánh giá trước khi đưa ra quyết định cuối cùng."