arvostelija
Định nghĩa & Giải nghĩa "arvostelija"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Henkilö, joka arvostelee jonkin suorituksen, esimerkiksi tentin tai kilpailun.
Ý nghĩa của "arvostelija" trong tiếng Việt
Người chấm thi, người kiểm tra, người khảo thí; người ra đề, chấm bài hoặc giám sát các kỳ thi.
Câu ví dụ với "arvostelija"
-
"Arvostelijat olivat yksimielisiä siitä, että esitys oli erinomainen."
"Các giám khảo đều đồng ý rằng màn trình diễn rất xuất sắc."
-
"Opettaja toimi tentin arvostelijana."
"Giáo viên đóng vai trò là giám khảo bài thi."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "arvostelija"
Đồng nghĩa
Cách dùng "arvostelija" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'arvostelija' thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức, như trong giáo dục (chấm thi) hoặc các cuộc thi. Cần phân biệt với các từ khác có nghĩa rộng hơn như 'tuomari' (trọng tài) trong thể thao.
Bảng chia từ (Taivutus) của "arvostelija"
Bảng chia từ (Declension) cho arvostelija:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | arvostelija |
Hän on tunnettu arvostelija.
(Ông ấy là một nhà phê bình nổi tiếng.)
|
| Biến cách số ít | arvostelijaa |
Tarvitsen arvostelijaa tälle kirjalle.
(Tôi cần một nhà phê bình cho cuốn sách này.)
|
| Sở hữu cách số ít | arvostelijan |
Arvostelijan mielipide on tärkeä.
(Ý kiến của nhà phê bình rất quan trọng.)
|
| Nguyên thể số nhiều | arvostelijat |
Arvostelijat ylistivät elokuvan.
(Các nhà phê bình đã ca ngợi bộ phim.)
|