(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa arvostelija
B2
substantiivi B2 Giáo dục, Kiểm tra, Đánh giá

arvostelija

/ˈɑrʋostelijɑ/
giám khảo
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "arvostelija"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Henkilö, joka arvostelee jonkin suorituksen, esimerkiksi tentin tai kilpailun.

Ý nghĩa của "arvostelija" trong tiếng Việt

Người chấm thi, người kiểm tra, người khảo thí; người ra đề, chấm bài hoặc giám sát các kỳ thi.

Câu ví dụ với "arvostelija"

  • "Arvostelijat olivat yksimielisiä siitä, että esitys oli erinomainen."

    "Các giám khảo đều đồng ý rằng màn trình diễn rất xuất sắc."

  • "Opettaja toimi tentin arvostelijana."

    "Giáo viên đóng vai trò là giám khảo bài thi."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "arvostelija"

Đồng nghĩa

tuomari (trọng tài (trong một số ngữ cảnh)) sensori (giám khảo (trong ngữ cảnh học thuật))

Cách dùng "arvostelija" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'arvostelija' thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức, như trong giáo dục (chấm thi) hoặc các cuộc thi. Cần phân biệt với các từ khác có nghĩa rộng hơn như 'tuomari' (trọng tài) trong thể thao.

Bảng chia từ (Taivutus) của "arvostelija"

Bảng chia từ (Declension) cho arvostelija:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít arvostelija
Hän on tunnettu arvostelija.
(Ông ấy là một nhà phê bình nổi tiếng.)
Biến cách số ít arvostelijaa
Tarvitsen arvostelijaa tälle kirjalle.
(Tôi cần một nhà phê bình cho cuốn sách này.)
Sở hữu cách số ít arvostelijan
Arvostelijan mielipide on tärkeä.
(Ý kiến của nhà phê bình rất quan trọng.)
Nguyên thể số nhiều arvostelijat
Arvostelijat ylistivät elokuvan.
(Các nhà phê bình đã ca ngợi bộ phim.)