(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tuomari
B1
substantiivi B1 Giáo dục, Quản lý, Nhân sự

tuomari

/ˈtuo̯mɑri/
giám khảo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tuomari"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Henkilö, joka arvioi jonkin kilpailun, esityksen tai suorituksen laatua tai tasoa.

Ý nghĩa của "tuomari" trong tiếng Việt

Những người đánh giá chất lượng, khả năng hoặc tính cách của ai đó hoặc cái gì đó.

Câu ví dụ với "tuomari"

  • "Tuomarit arvioivat jokaisen kilpailijan suorituksen huolellisesti."

    "Các giám khảo đánh giá cẩn thận màn trình diễn của mỗi thí sinh."

  • "Kilpailun tuomaristo koostui alan asiantuntijoista."

    "Hội đồng giám khảo của cuộc thi bao gồm các chuyên gia trong lĩnh vực."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tuomari"

Đồng nghĩa

Cách dùng "tuomari" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'tuomari' thường được dùng trong các cuộc thi, sự kiện thể thao, hoặc các buổi biểu diễn nghệ thuật. Nó chỉ người có trách nhiệm đánh giá và đưa ra quyết định về kết quả.

Bảng chia từ (Taivutus) của "tuomari"

Bảng chia từ (Declension) cho tuomari:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít tuomari
Tuomari teki oikeudenmukaisen päätöksen.
(Vị thẩm phán đã đưa ra một quyết định công bằng.)
Biến cách số ít tuomaria
Näin tuomaria käytävällä.
(Tôi đã thấy một thẩm phán ở hành lang.)
Sở hữu cách số ít tuomarin
Tuomarin päätös oli odotettu.
(Quyết định của thẩm phán đã được mong đợi.)
Nguyên thể số nhiều tuomarit
Tuomarit ovat kokoontuneet neuvotteluun.
(Các thẩm phán đã tập trung lại để hội ý.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Thiếu vắng (Abessive)
  • "Ilman tuomaritta peli ei voi alkaa."

    "Nếu không có trọng tài, trận đấu không thể bắt đầu."

  • "Tuomaritta ei ole oikeutta jakaa rangaistuksia."

    "Không có trọng tài thì không có quyền đưa ra hình phạt."

  • "Kilpailu oli epäreilu tuomaritta."

    "Cuộc thi đã không công bằng khi không có trọng tài."

Nguyên thể (Nominative)
  • "Tuomari antoi oikeudenmukaisen päätöksen."

    "Vị thẩm phán đã đưa ra một quyết định công bằng."

  • "Tuomari tarkasti jokaisen kilpailijan suorituksen huolellisesti."

    "Thẩm phán đã kiểm tra kỹ lưỡng màn trình diễn của từng thí sinh."

  • "Tuomari on kokenut ja arvostettu alallaan."

    "Vị thẩm phán là người có kinh nghiệm và được đánh giá cao trong lĩnh vực của mình."

Cách "Trở thành" (Translatiivi)
  • "Hän opiskeli ahkerasti tullakseen hyväksi tuomariksi."

    "Anh ấy học hành chăm chỉ để trở thành một thẩm phán giỏi."

  • "Joukkueen unelma oli päästä pelaamaan, mutta heidän täytyi ensin vakuuttaa tuomarit hyviksi pelaajiksi."

    "Ước mơ của đội là được chơi, nhưng trước tiên họ phải thuyết phục các giám khảo rằng họ là những người chơi giỏi."

  • "Hän halusi kehittyä tuomariksi, joka tekee oikeudenmukaisia päätöksiä."

    "Anh ấy muốn phát triển thành một thẩm phán đưa ra những quyết định công bằng."