(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa C
B2
substantiivi B2 Công nghệ thông tin

C

//seː//
Cộng cộng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "C"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ohjelmointikieli, jota käytetään laajalti järjestelmäohjelmoinnissa ja sulautetuissa järjestelmissä.

Ý nghĩa của "C" trong tiếng Việt

Một ngôn ngữ lập trình đa năng, cấp cao. Nó được xem là ngôn ngữ 'trung cấp', bao gồm sự kết hợp giữa các tính năng của ngôn ngữ cấp cao và cấp thấp.

Câu ví dụ với "C"

  • "C on edelleen suosittu ohjelmointikieli."

    "C vẫn là một ngôn ngữ lập trình phổ biến."

  • "Monet käyttöjärjestelmät on kirjoitettu C-kielellä."

    "Nhiều hệ điều hành được viết bằng ngôn ngữ C."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "C"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "C" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Trong tiếng Phần Lan, 'C' là tên của một ngôn ngữ lập trình, giống như trong tiếng Việt. Lưu ý cách phát âm và cách nó được sử dụng trong ngữ cảnh lập trình.

Bảng chia từ (Taivutus) của "C"

Bảng chia từ (Declension) cho C:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít C
Kirjain C on aakkosten kolmas kirjain.
(Chữ C là chữ cái thứ ba trong bảng chữ cái.)
Biến cách số ít Ceetä
Opettaja pyysi meitä kirjoittamaan Ceetä taululle.
(Giáo viên yêu cầu chúng tôi viết chữ C lên bảng.)
Sở hữu cách số ít C:n
C:n ääntäminen on joskus hankalaa.
(Việc phát âm chữ C đôi khi khó khăn.)
Nguyên thể số nhiều C:t
Näyttöruudulla oli useita C:tä.
(Có nhiều chữ C trên màn hình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Trên/Bằng (Adessive)
  • "Monet sulautetut järjestelmät toimivat C:llä."

    "Nhiều hệ thống nhúng hoạt động bằng C."

  • "Olen ohjelmoinut C:llä yli kymmenen vuotta."

    "Tôi đã lập trình bằng C hơn mười năm."

  • "C:llä on edelleen suuri merkitys järjestelmäohjelmoinnissa."

    "C vẫn có tầm quan trọng lớn trong lập trình hệ thống."

Cách "Trở thành" (Translatiivi)
  • "Hän opiskeli ahkerasti tullakseen C:ksi -ohjelmoijaksi."

    "Anh ấy học hành chăm chỉ để trở thành một lập trình viên C."

  • "Monet insinöörit pyrkivät C:ksi -eksperteiksi kehittääkseen sulautettuja järjestelmiä."

    "Nhiều kỹ sư cố gắng trở thành chuyên gia C để phát triển các hệ thống nhúng."

  • "Yrityksemme haluaa kouluttaa uusia työntekijöitä C:ksi -ohjelmoijiksi."

    "Công ty chúng tôi muốn đào tạo nhân viên mới thành lập trình viên C."