(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa laajalti
B2
adverbi B2 Chung (thường dùng trong kinh doanh, chính trị, xã hội)

laajalti

/ˈlɑːjɑlti/
trên diện rộng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "laajalti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Suuressa määrin tai monissa paikoissa; kattavasti.

Ý nghĩa của "laajalti" trong tiếng Việt

Áp dụng hoặc ảnh hưởng đến mọi người hoặc mọi thứ trong một công ty, tổ chức hoặc xã hội. Một cách toàn diện.

Câu ví dụ với "laajalti"

  • "Uutta teknologiaa on otettu laajalti käyttöön teollisuudessa."

    "Công nghệ mới đã được áp dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp."

  • "Koronavirusepidemia vaikutti laajalti matkailualaan."

    "Đại dịch coronavirus ảnh hưởng trên diện rộng đến ngành du lịch."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "laajalti"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

pieneltä osin (một phần nhỏ)

Cách dùng "laajalti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'laajalti' tarkoittaa, että jotakin tapahtuu tai vaikuttaa suureen osaan jotain kokonaisuutta. Vastaa suunnilleen ilmaisua 'trên diện rộng' vietnamiksi. Huomaa, että suomen kielessä adverbit taipuvat eri tavoin kuin vietnamin kielessä.

Bảng chia từ (Taivutus) của "laajalti"