hätätilanteessa
Định nghĩa & Giải nghĩa "hätätilanteessa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tilanteessa, jossa on välitön vaara ja tarvitaan nopeaa toimintaa.
Ý nghĩa của "hätätilanteessa" trong tiếng Việt
Trong một tình huống nguy hiểm cần hành động ngay lập tức.
Câu ví dụ với "hätätilanteessa"
-
"Hätätilanteessa soita 112."
"Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi 112."
-
"Hätätilanteessa on tärkeää pysyä rauhallisena."
"Trong trường hợp khẩn cấp, điều quan trọng là phải giữ bình tĩnh."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hätätilanteessa"
Đồng nghĩa
Cách dùng "hätätilanteessa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Cụm từ này được sử dụng khi mô tả một tình huống nguy cấp đòi hỏi hành động ngay lập tức. Nó tương đương với 'trong trường hợp khẩn cấp' trong tiếng Việt.