(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hätätilanteessa
B1
adverbi B1 Tổng quát

hätätilanteessa

/'hætæˌtilɑnːteːsːɑ/
trong trường hợp khẩn cấp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hätätilanteessa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tilanteessa, jossa on välitön vaara ja tarvitaan nopeaa toimintaa.

Ý nghĩa của "hätätilanteessa" trong tiếng Việt

Trong một tình huống nguy hiểm cần hành động ngay lập tức.

Câu ví dụ với "hätätilanteessa"

  • "Hätätilanteessa soita 112."

    "Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi 112."

  • "Hätätilanteessa on tärkeää pysyä rauhallisena."

    "Trong trường hợp khẩn cấp, điều quan trọng là phải giữ bình tĩnh."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hätätilanteessa"

Đồng nghĩa

kriisitilanteessa (trong tình huống khủng hoảng)

Cách dùng "hätätilanteessa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Cụm từ này được sử dụng khi mô tả một tình huống nguy cấp đòi hỏi hành động ngay lập tức. Nó tương đương với 'trong trường hợp khẩn cấp' trong tiếng Việt.

Bảng chia từ (Taivutus) của "hätätilanteessa"