(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa välitön
B1
adjective B1 General

välitön

/ˈvælitøn/
kết quả tức thì
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "välitön"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tapahtuu tai tehdään viipymättä; heti.

Ý nghĩa của "välitön" trong tiếng Việt

xảy ra hoặc được thực hiện không chậm trễ; tức thì.

Câu ví dụ với "välitön"

  • "Välitön vaikutus."

    "Ảnh hưởng tức thì."

  • "Hän sai välittömän vastauksen."

    "Anh ấy nhận được câu trả lời ngay lập tức."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "välitön"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "välitön" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'välitön' thường được dùng để chỉ những sự việc xảy ra ngay lập tức, không có sự chậm trễ. Cần phân biệt với 'nopea' (nhanh) vì 'välitön' nhấn mạnh vào tính tức thì hơn là tốc độ.

Bảng chia từ (Taivutus) của "välitön"