henkilökohtaisesti
Định nghĩa & Giải nghĩa "henkilökohtaisesti"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Olemalla itse läsnä tai tekemällä itse; ei jonkun muun välityksellä.
Ý nghĩa của "henkilökohtaisesti" trong tiếng Việt
Trực tiếp; đích thân; không qua trung gian.
Câu ví dụ với "henkilökohtaisesti"
-
"Hän hoiti asian henkilökohtaisesti."
"Anh ấy đích thân giải quyết việc đó."
-
"Haluan kiittää teitä henkilökohtaisesti avustanne."
"Tôi muốn đích thân cảm ơn bạn vì sự giúp đỡ của bạn."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "henkilökohtaisesti"
Đồng nghĩa
Cách dùng "henkilökohtaisesti" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'henkilökohtaisesti' nhấn mạnh sự trực tiếp, đích thân thực hiện một hành động nào đó. Tương tự như 'itse' nhưng trang trọng hơn và thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức.