(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa henkilökohtaisesti
B1
adverbi B1 Giao tiếp hàng ngày, Kinh doanh

henkilökohtaisesti

/ˈheŋkiløˌkohtɑi̯sesti/
đích thân
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "henkilökohtaisesti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Olemalla itse läsnä tai tekemällä itse; ei jonkun muun välityksellä.

Ý nghĩa của "henkilökohtaisesti" trong tiếng Việt

Trực tiếp; đích thân; không qua trung gian.

Câu ví dụ với "henkilökohtaisesti"

  • "Hän hoiti asian henkilökohtaisesti."

    "Anh ấy đích thân giải quyết việc đó."

  • "Haluan kiittää teitä henkilökohtaisesti avustanne."

    "Tôi muốn đích thân cảm ơn bạn vì sự giúp đỡ của bạn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "henkilökohtaisesti"

Đồng nghĩa

itse (tự mình) omakohtaisesti (một cách cá nhân)

Cách dùng "henkilökohtaisesti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'henkilökohtaisesti' nhấn mạnh sự trực tiếp, đích thân thực hiện một hành động nào đó. Tương tự như 'itse' nhưng trang trọng hơn và thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức.

Bảng chia từ (Taivutus) của "henkilökohtaisesti"