(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa itse
A1
pronomini A1 Ngữ pháp

itse

/ˈitse/
chính mình
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "itse"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Viittaa puhujaan itseensä tai johonkin, joka on tekijä tai kokija.

Ý nghĩa của "itse" trong tiếng Việt

Được dùng làm tân ngữ của một động từ hoặc giới từ khi chủ ngữ là 'one'.

Câu ví dụ với "itse"

  • "Minä tein sen itse."

    "Tôi đã tự mình làm điều đó."

  • "Hän näki sen itse."

    "Cô ấy đã tự mình nhìn thấy điều đó."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "itse"

Đồng nghĩa

Cách dùng "itse" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Tương tự như 'chính mình' trong tiếng Việt, 'itse' được dùng để nhấn mạnh rằng hành động hoặc trạng thái ảnh hưởng trực tiếp đến chủ thể. Lưu ý sự khác biệt trong cách sử dụng so với các đại từ phản thân khác như 'itsensä'.

Bảng chia từ (Taivutus) của "itse"