(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa jäätyä
A2
verbi A2 Y học, Sinh học, Hóa học

jäätyä

/ˈjæːtyæ/
đông lại
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "jäätyä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Muuttua kiinteäksi, yleensä kylmyyden vaikutuksesta.

Ý nghĩa của "jäätyä" trong tiếng Việt

Đông lại, làm cho đông lại, biến đổi từ trạng thái lỏng sang trạng thái đặc hoặc rắn.

Câu ví dụ với "jäätyä"

  • "Järvi jäätyy talvella."

    "Hồ đóng băng vào mùa đông."

  • "Vesi jäätyy nollassa asteessa."

    "Nước đóng băng ở không độ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "jäätyä"

Đồng nghĩa

kangistua (cứng lại)

Trái nghĩa

Cách dùng "jäätyä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'jäätyä' diễn tả sự chuyển đổi từ trạng thái lỏng sang trạng thái rắn do lạnh. Cần phân biệt với 'pakastaa' (đông lạnh, cấp đông) thường dùng khi nói về việc làm đông thực phẩm.

Bảng chia từ (Taivutus) của "jäätyä"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: jäätyä

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) jään
Minä jään tänne odottamaan.
(Tôi ở lại đây chờ đợi.)
sinä (bạn) jäädyt
Sinä jäädyt ulkona ilman takkia.
(Bạn bị đóng băng ngoài trời mà không có áo khoác.)
hän (anh/cô ấy) jäätyy
Hän jäätyy, jos ei laita hanskoja.
(Anh/Cô ấy sẽ bị đóng băng nếu không đeo găng tay.)
me (chúng tôi) jäämme
Me jäämme sisälle lämmittelemään.
(Chúng tôi ở trong nhà để sưởi ấm.)
te (các bạn) jäätte
Te jäätte jumiin, jos ajatte liian nopeasti.
(Các bạn sẽ bị mắc kẹt nếu lái xe quá nhanh.)
he (họ) jäätyvät
He jäätyvät, jos uivat liian kauan kylmässä vedessä.
(Họ sẽ bị đóng băng nếu bơi quá lâu trong nước lạnh.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

6 Loại Động từ cơ bản
  • "Järvi jäätyy talvella."

    "Hồ đóng băng vào mùa đông."

  • "En halua, että sormeni jäätyvät."

    "Tôi không muốn các ngón tay của tôi bị cóng."

  • "Eilen vesi jäätyi putkissa."

    "Hôm qua nước đã đóng băng trong các đường ống."