(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sulaa
A2
verbi A2 Khí tượng học, Khoa học tự nhiên

sulaa

/ˈsulɑː/
tan băng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sulaa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Muuttua kiinteästä nestemäiseksi lämmön vaikutuksesta.

Ý nghĩa của "sulaa" trong tiếng Việt

(Làm cho) tan ra, rã đông, trở nên mềm hoặc lỏng hơn do nhiệt độ tăng lên.

Câu ví dụ với "sulaa"

  • "Jäätelö sulaa nopeasti auringossa."

    "Kem tan nhanh dưới ánh nắng mặt trời."

  • "Lumi alkoi sulaa kevään tullen."

    "Tuyết bắt đầu tan khi mùa xuân đến."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "sulaa"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "sulaa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'sulaa' thường được dùng để chỉ sự tan chảy của băng, tuyết, hoặc các chất rắn khác. Cần phân biệt với 'liueta' (tan trong dung dịch).

Bảng chia từ (Taivutus) của "sulaa"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: sulaa

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) sulan
Minä sulan auringossa.
(Tôi tan chảy dưới ánh mặt trời.)
sinä (bạn) sulat
Sinä sulat jäätelöä liian hitaasti.
(Bạn làm tan chảy kem quá chậm.)
hän (anh/cô ấy) sulaa
Hän sulaa lumesta vettä.
(Anh ấy/Cô ấy làm tuyết tan thành nước.)
me (chúng tôi) sulamme
Me sulamme sydämestä.
(Chúng tôi tan chảy từ trái tim.)
te (các bạn) sulatte
Te sulatte suklaata leivontaa varten.
(Các bạn đang làm chảy sô cô la để làm bánh.)
he (họ) sulavat
He sulavat jään talvella.
(Họ làm tan băng vào mùa đông.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Hoàn thành
  • "Jää on jo sulanut auringossa."

    "Nước đá đã tan chảy dưới ánh mặt trời rồi."

  • "Olen sulattanut suklaata kakun päälle."

    "Tôi đã làm tan chảy sô cô la để phủ lên bánh."

  • "Lumi on sulanut nopeasti tänä aamuna."

    "Tuyết đã tan chảy nhanh chóng sáng nay."