sulaa
Định nghĩa & Giải nghĩa "sulaa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Muuttua kiinteästä nestemäiseksi lämmön vaikutuksesta.
Ý nghĩa của "sulaa" trong tiếng Việt
(Làm cho) tan ra, rã đông, trở nên mềm hoặc lỏng hơn do nhiệt độ tăng lên.
Câu ví dụ với "sulaa"
-
"Jäätelö sulaa nopeasti auringossa."
"Kem tan nhanh dưới ánh nắng mặt trời."
-
"Lumi alkoi sulaa kevään tullen."
"Tuyết bắt đầu tan khi mùa xuân đến."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "sulaa"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sulaa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'sulaa' thường được dùng để chỉ sự tan chảy của băng, tuyết, hoặc các chất rắn khác. Cần phân biệt với 'liueta' (tan trong dung dịch).
Bảng chia từ (Taivutus) của "sulaa"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: sulaa
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | sulan |
Minä sulan auringossa.
(Tôi tan chảy dưới ánh mặt trời.)
|
| sinä (bạn) | sulat |
Sinä sulat jäätelöä liian hitaasti.
(Bạn làm tan chảy kem quá chậm.)
|
| hän (anh/cô ấy) | sulaa |
Hän sulaa lumesta vettä.
(Anh ấy/Cô ấy làm tuyết tan thành nước.)
|
| me (chúng tôi) | sulamme |
Me sulamme sydämestä.
(Chúng tôi tan chảy từ trái tim.)
|
| te (các bạn) | sulatte |
Te sulatte suklaata leivontaa varten.
(Các bạn đang làm chảy sô cô la để làm bánh.)
|
| he (họ) | sulavat |
He sulavat jään talvella.
(Họ làm tan băng vào mùa đông.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Jää on jo sulanut auringossa."
"Nước đá đã tan chảy dưới ánh mặt trời rồi."
-
"Olen sulattanut suklaata kakun päälle."
"Tôi đã làm tan chảy sô cô la để phủ lên bánh."
-
"Lumi on sulanut nopeasti tänä aamuna."
"Tuyết đã tan chảy nhanh chóng sáng nay."