(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kääntyä
A2
verbi A2 Đời sống hàng ngày, Toán học, Thống kê, Giao thông

kääntyä

/ˈkæːntyæ/
rẽ ra
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kääntyä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Muuttaa suuntaa, poiketa reitiltä.

Ý nghĩa của "kääntyä" trong tiếng Việt

Rẽ ra khỏi một tuyến đường khác, đặc biệt là tuyến đường chính, và đi theo một hướng khác.

Câu ví dụ với "kääntyä"

  • "Auto kääntyi oikealle."

    "Chiếc xe hơi rẽ phải."

  • "Hän kääntyi pois tieltä."

    "Anh ấy rẽ khỏi con đường."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kääntyä"

Đồng nghĩa

Cách dùng "kääntyä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'kääntyä' on yleinen verbi, joka tarkoittaa suunnan muuttamista. Se voi viitata sekä fyysiseen kääntymiseen (esim. kävellessä tai ajaessa) että kuvaannolliseen kääntymiseen (esim. mielipiteen muuttaminen). Huomaa, että 'kääntyä' voi olla sekä intransitiivinen (ei tarvitse kohdetta) että transitiivinen (tarvitsee kohdetta) verbi, riippuen kontekstista.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kääntyä"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: kääntyä

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) käännyn
Minä käännyn vasemmalle.
(Tôi rẽ trái.)
sinä (bạn) käännyt
Sinä käännyt aina pois, kun puhun.
(Bạn luôn quay đi khi tôi nói.)
hän (anh/cô ấy) kääntyy
Hän kääntyy ympäri ja hymyilee.
(Anh ấy/Cô ấy quay lại và mỉm cười.)
me (chúng tôi) käännymme
Me käännymme uuteen suuntaan.
(Chúng tôi chuyển sang một hướng mới.)
te (các bạn) käännytte
Te käännytte liian nopeasti.
(Các bạn rẽ quá nhanh.)
he (họ) kääntyvät
He kääntyvät katsomaan minua.
(Họ quay lại nhìn tôi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Konditionaali)
  • "Minä kääntyisin, jos tietäisin missä olet."

    "Tôi sẽ rẽ, nếu tôi biết bạn ở đâu."

  • "Hän kääntyisi ympäri, jos kuulisi nimensä huudettavan."

    "Cô ấy sẽ quay lại nếu cô ấy nghe thấy tên mình được gọi."

  • "Me kääntyisimme toiselle tielle, jos tämä tie olisi liian vaarallinen."

    "Chúng tôi sẽ rẽ sang con đường khác nếu con đường này quá nguy hiểm."

Động danh từ 4 (-minen)
  • "Kääntyminen on vaikeaa tässä risteyksessä."

    "Việc rẽ (hướng) rất khó ở ngã tư này."

  • "Hän pelkää kääntymistä pimeässä."

    "Anh ấy sợ việc rẽ trong bóng tối."

  • "Kääntyminen vasemmalle on kielletty."

    "Việc rẽ trái bị cấm."