kääntyä
Định nghĩa & Giải nghĩa "kääntyä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Muuttaa suuntaa, poiketa reitiltä.
Ý nghĩa của "kääntyä" trong tiếng Việt
Rẽ ra khỏi một tuyến đường khác, đặc biệt là tuyến đường chính, và đi theo một hướng khác.
Câu ví dụ với "kääntyä"
-
"Auto kääntyi oikealle."
"Chiếc xe hơi rẽ phải."
-
"Hän kääntyi pois tieltä."
"Anh ấy rẽ khỏi con đường."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kääntyä"
Đồng nghĩa
Cách dùng "kääntyä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'kääntyä' on yleinen verbi, joka tarkoittaa suunnan muuttamista. Se voi viitata sekä fyysiseen kääntymiseen (esim. kävellessä tai ajaessa) että kuvaannolliseen kääntymiseen (esim. mielipiteen muuttaminen). Huomaa, että 'kääntyä' voi olla sekä intransitiivinen (ei tarvitse kohdetta) että transitiivinen (tarvitsee kohdetta) verbi, riippuen kontekstista.
Bảng chia từ (Taivutus) của "kääntyä"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: kääntyä
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | käännyn |
Minä käännyn vasemmalle.
(Tôi rẽ trái.)
|
| sinä (bạn) | käännyt |
Sinä käännyt aina pois, kun puhun.
(Bạn luôn quay đi khi tôi nói.)
|
| hän (anh/cô ấy) | kääntyy |
Hän kääntyy ympäri ja hymyilee.
(Anh ấy/Cô ấy quay lại và mỉm cười.)
|
| me (chúng tôi) | käännymme |
Me käännymme uuteen suuntaan.
(Chúng tôi chuyển sang một hướng mới.)
|
| te (các bạn) | käännytte |
Te käännytte liian nopeasti.
(Các bạn rẽ quá nhanh.)
|
| he (họ) | kääntyvät |
He kääntyvät katsomaan minua.
(Họ quay lại nhìn tôi.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Minä kääntyisin, jos tietäisin missä olet."
"Tôi sẽ rẽ, nếu tôi biết bạn ở đâu."
-
"Hän kääntyisi ympäri, jos kuulisi nimensä huudettavan."
"Cô ấy sẽ quay lại nếu cô ấy nghe thấy tên mình được gọi."
-
"Me kääntyisimme toiselle tielle, jos tämä tie olisi liian vaarallinen."
"Chúng tôi sẽ rẽ sang con đường khác nếu con đường này quá nguy hiểm."
-
"Kääntyminen on vaikeaa tässä risteyksessä."
"Việc rẽ (hướng) rất khó ở ngã tư này."
-
"Hän pelkää kääntymistä pimeässä."
"Anh ấy sợ việc rẽ trong bóng tối."
-
"Kääntyminen vasemmalle on kielletty."
"Việc rẽ trái bị cấm."