Poiketa
Định nghĩa & Giải nghĩa "Poiketa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Käydä lyhyesti jossakin paikassa matkan varrella; siirtyä syrjään.
Ý nghĩa của "Poiketa" trong tiếng Việt
Đến hoặc đi vào một địa điểm; thu hút hoặc lôi kéo ai đó hoặc cái gì đó; kiếm tiền.
Câu ví dụ với "Poiketa"
-
"Poiketaan kahville matkalla."
"Hãy ghé vào uống cà phê trên đường đi nhé."
-
"Hän poikkesi suunnitelmistaan."
"Anh ấy đã đi lệch khỏi kế hoạch của mình."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "Poiketa"
Đồng nghĩa
Cách dùng "Poiketa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ "poiketa" có thể được dùng để chỉ việc ghé vào một địa điểm nào đó một cách nhanh chóng, hoặc để chỉ sự khác biệt, lệch hướng. Cần chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa. Ngoài ra, còn có nghĩa là "kiếm được".
Bảng chia từ (Taivutus) của "Poiketa"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: Poiketa
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | poikkean |
Minä poikkean säännöistä joskus.
(Tôi đôi khi đi chệch khỏi các quy tắc.)
|
| sinä (bạn) | poikkeat |
Sinä poikkeat tavanomaisesta ajattelusta.
(Bạn khác biệt so với lối suy nghĩ thông thường.)
|
| hän (anh/cô ấy) | poikkeaa |
Hän poikkeaa reitiltä löytääkseen paremman näköalan.
(Anh/Cô ấy đi lệch khỏi lộ trình để tìm một khung cảnh đẹp hơn.)
|
| me (chúng tôi) | poikkeamme |
Me poikkeamme aikataulusta, koska bussi on myöhässä.
(Chúng tôi đang lệch khỏi lịch trình vì xe buýt bị trễ.)
|
| te (các bạn) | poikkeatte |
Te poikkeatte suunnitelmasta, jos löydätte jotain mielenkiintoista.
(Các bạn đi lệch khỏi kế hoạch nếu các bạn tìm thấy điều gì đó thú vị.)
|
| he (họ) | poikkeavat |
He poikkeavat normaalista käytöksestä juhlien aikana.
(Họ có những hành vi khác thường trong các bữa tiệc.)
|