(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa Poiketa
B1
verbi B1 Tổng quát

Poiketa

/'poike.tɑ/
Tấp vào
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "Poiketa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Käydä lyhyesti jossakin paikassa matkan varrella; siirtyä syrjään.

Ý nghĩa của "Poiketa" trong tiếng Việt

Đến hoặc đi vào một địa điểm; thu hút hoặc lôi kéo ai đó hoặc cái gì đó; kiếm tiền.

Câu ví dụ với "Poiketa"

  • "Poiketaan kahville matkalla."

    "Hãy ghé vào uống cà phê trên đường đi nhé."

  • "Hän poikkesi suunnitelmistaan."

    "Anh ấy đã đi lệch khỏi kế hoạch của mình."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "Poiketa"

Đồng nghĩa

Pistäytyä (Ghé qua) Erota (Khác biệt)

Cách dùng "Poiketa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "poiketa" có thể được dùng để chỉ việc ghé vào một địa điểm nào đó một cách nhanh chóng, hoặc để chỉ sự khác biệt, lệch hướng. Cần chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa. Ngoài ra, còn có nghĩa là "kiếm được".

Bảng chia từ (Taivutus) của "Poiketa"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: Poiketa

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) poikkean
Minä poikkean säännöistä joskus.
(Tôi đôi khi đi chệch khỏi các quy tắc.)
sinä (bạn) poikkeat
Sinä poikkeat tavanomaisesta ajattelusta.
(Bạn khác biệt so với lối suy nghĩ thông thường.)
hän (anh/cô ấy) poikkeaa
Hän poikkeaa reitiltä löytääkseen paremman näköalan.
(Anh/Cô ấy đi lệch khỏi lộ trình để tìm một khung cảnh đẹp hơn.)
me (chúng tôi) poikkeamme
Me poikkeamme aikataulusta, koska bussi on myöhässä.
(Chúng tôi đang lệch khỏi lịch trình vì xe buýt bị trễ.)
te (các bạn) poikkeatte
Te poikkeatte suunnitelmasta, jos löydätte jotain mielenkiintoista.
(Các bạn đi lệch khỏi kế hoạch nếu các bạn tìm thấy điều gì đó thú vị.)
he (họ) poikkeavat
He poikkeavat normaalista käytöksestä juhlien aikana.
(Họ có những hành vi khác thường trong các bữa tiệc.)