(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kriitikko
B2
substantiivi B2 Đời sống hàng ngày, Văn học, Nghệ thuật, Xã hội

kriitikko

/ˈkriːtikːo/
nhà phê bình
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kriitikko"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Henkilö, joka esittää arvostelua tai kritiikkiä jostakin.

Ý nghĩa của "kriitikko" trong tiếng Việt

Một người bày tỏ ý kiến không tán thành về điều gì đó; nhà phê bình.

Câu ví dụ với "kriitikko"

  • "Elokuvakriitikko antoi elokuvalle huonot arvostelut."

    "Nhà phê bình phim đã đưa ra những đánh giá không tốt về bộ phim."

  • "Hän on tunnettu kirjallisuuskriitikko."

    "Ông ấy là một nhà phê bình văn học nổi tiếng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kriitikko"

Đồng nghĩa

Cách dùng "kriitikko" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'kriitikko' on melko suora käännös vietnamilaisesta 'nhà phê bình'. Huomaa, että suomen kielessä sanalla on neutraalimpi sävy kuin joskus vietnamissa, eikä se välttämättä tarkoita kielteistä arvostelua.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kriitikko"

Bảng chia từ (Declension) cho kriitikko:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít kriitikko
Hän on tunnettu kriitikko.
(Anh ấy là một nhà phê bình nổi tiếng.)
Biến cách số ít kriitikkoa
En nähnyt kriitikkoa.
(Tôi đã không thấy nhà phê bình nào cả.)
Sở hữu cách số ít kriitikon
Kriitikon arvio oli murskaava.
(Bài đánh giá của nhà phê bình rất nặng nề.)
Nguyên thể số nhiều kriitikot
Kaikki kriitikot kehuivat elokuvaa.
(Tất cả các nhà phê bình đều khen ngợi bộ phim.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Trên/Bằng (Adessive)
  • "Kriitikolla on aina paljon sanottavaa."

    "Một nhà phê bình luôn có rất nhiều điều để nói."

  • "Kirjalla oli suuri vaikutus kriitikoilla."

    "Cuốn sách có ảnh hưởng lớn đến các nhà phê bình."

  • "Hänellä oli vaikeuksia miellyttää kriitikoilla."

    "Anh ấy gặp khó khăn trong việc làm hài lòng các nhà phê bình."

Cách Từ Đâu (Elative)
  • "Kirja sai paljon huomiota kriitikoista."

    "Cuốn sách nhận được rất nhiều sự chú ý từ các nhà phê bình."

  • "Hän oppi paljon kriitikoista, jotka arvioivat hänen työtään."

    "Anh ấy đã học được rất nhiều từ các nhà phê bình, những người đánh giá công việc của anh ấy."

  • "Kukaan ei odottanut sellaista palautetta kriitikoista."

    "Không ai mong đợi một phản hồi như vậy từ các nhà phê bình."