(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lähetys
B1
substantiivi B1 Kinh tế, Thương mại

lähetys

/ˈlæhetys/
lô hàng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lähetys"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tavaroiden lähettäminen tai lähetettävät tavarat.

Ý nghĩa của "lähetys" trong tiếng Việt

Hành động vận chuyển hàng hóa; hàng hóa được vận chuyển.

Câu ví dụ với "lähetys"

  • "Saimme eilen suuren lähetyksen uusia tuotteita."

    "Hôm qua chúng tôi đã nhận được một lô hàng lớn các sản phẩm mới."

  • "Lähetyksen arvioitu saapumisaika on ensi viikon tiistai."

    "Thời gian dự kiến lô hàng đến là thứ Ba tuần tới."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "lähetys"

Đồng nghĩa

Cách dùng "lähetys" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'lähetys' có thể chỉ hành động gửi hàng hoặc chính lô hàng được gửi. Chú ý phân biệt với 'toimitus' (giao hàng), thường chỉ việc giao hàng đến địa điểm cuối cùng.

Bảng chia từ (Taivutus) của "lähetys"

Bảng chia từ (Declension) cho lähetys:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít lähetys
Tämä on tärkeä lähetys.
(Đây là một lô hàng quan trọng.)
Biến cách số ít lähetystä
Odotan innolla lähetystä.
(Tôi rất mong chờ lô hàng.)
Sở hữu cách số ít lähetyksen
Lähetyksen sisältö oli arvokasta.
(Nội dung của lô hàng rất có giá trị.)
Nguyên thể số nhiều lähetykset
Lähetykset toimitetaan huomenna.
(Các lô hàng sẽ được giao vào ngày mai.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Từ Đâu (Elative)
  • "Sain tiedon lähetyksestä vasta eilen."

    "Tôi chỉ nhận được thông tin về lô hàng vào ngày hôm qua."

  • "Olen huolissani siitä, mitä lähetyksestä puuttuu."

    "Tôi lo lắng về những gì còn thiếu trong lô hàng."

  • "Kukaan ei tiennyt mitään lähetyksestä."

    "Không ai biết gì về lô hàng."

Cách Chỉ cách thức (Instructive)
  • "Saimme paketin lähetyksin eilen."

    "Chúng tôi đã nhận được gói hàng bằng các lô hàng (các đợt gửi) hôm qua."

  • "Maksoimme tuotteet lähetyksin."

    "Chúng tôi đã thanh toán các sản phẩm bằng các lô hàng (các đợt gửi)."

  • "Tilaus toimitettiin meille kahden lähetyksin."

    "Đơn hàng đã được giao cho chúng tôi bằng hai lô hàng (hai đợt gửi)."