lähetys
Định nghĩa & Giải nghĩa "lähetys"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tavaroiden lähettäminen tai lähetettävät tavarat.
Ý nghĩa của "lähetys" trong tiếng Việt
Hành động vận chuyển hàng hóa; hàng hóa được vận chuyển.
Câu ví dụ với "lähetys"
-
"Saimme eilen suuren lähetyksen uusia tuotteita."
"Hôm qua chúng tôi đã nhận được một lô hàng lớn các sản phẩm mới."
-
"Lähetyksen arvioitu saapumisaika on ensi viikon tiistai."
"Thời gian dự kiến lô hàng đến là thứ Ba tuần tới."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "lähetys"
Đồng nghĩa
Cách dùng "lähetys" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'lähetys' có thể chỉ hành động gửi hàng hoặc chính lô hàng được gửi. Chú ý phân biệt với 'toimitus' (giao hàng), thường chỉ việc giao hàng đến địa điểm cuối cùng.
Bảng chia từ (Taivutus) của "lähetys"
Bảng chia từ (Declension) cho lähetys:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | lähetys |
Tämä on tärkeä lähetys.
(Đây là một lô hàng quan trọng.)
|
| Biến cách số ít | lähetystä |
Odotan innolla lähetystä.
(Tôi rất mong chờ lô hàng.)
|
| Sở hữu cách số ít | lähetyksen |
Lähetyksen sisältö oli arvokasta.
(Nội dung của lô hàng rất có giá trị.)
|
| Nguyên thể số nhiều | lähetykset |
Lähetykset toimitetaan huomenna.
(Các lô hàng sẽ được giao vào ngày mai.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Sain tiedon lähetyksestä vasta eilen."
"Tôi chỉ nhận được thông tin về lô hàng vào ngày hôm qua."
-
"Olen huolissani siitä, mitä lähetyksestä puuttuu."
"Tôi lo lắng về những gì còn thiếu trong lô hàng."
-
"Kukaan ei tiennyt mitään lähetyksestä."
"Không ai biết gì về lô hàng."
-
"Saimme paketin lähetyksin eilen."
"Chúng tôi đã nhận được gói hàng bằng các lô hàng (các đợt gửi) hôm qua."
-
"Maksoimme tuotteet lähetyksin."
"Chúng tôi đã thanh toán các sản phẩm bằng các lô hàng (các đợt gửi)."
-
"Tilaus toimitettiin meille kahden lähetyksin."
"Đơn hàng đã được giao cho chúng tôi bằng hai lô hàng (hai đợt gửi)."