myrkytön
Định nghĩa & Giải nghĩa "myrkytön"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Ei sisällä myrkkyjä; ei aiheuta myrkytystä.
Ý nghĩa của "myrkytön" trong tiếng Việt
Không độc hại; không có khả năng gây bệnh.
Câu ví dụ với "myrkytön"
-
"Tämä pesuaine on myrkytön ja turvallinen käyttää."
"Chất tẩy rửa này không độc hại và an toàn khi sử dụng."
-
"Myrkyttömät maalit ovat ympäristöystävällisempi valinta."
"Sơn không độc hại là một lựa chọn thân thiện với môi trường hơn."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "myrkytön"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "myrkytön" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'myrkytön' thường được dùng để chỉ những chất, sản phẩm không gây hại cho sức khỏe. Cần phân biệt với các từ chỉ sự an toàn khác.