(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa myrkytön
B1
adjective B1 Y học, Sinh học

myrkytön

/'myrkytøn/
không độc hại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "myrkytön"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ei sisällä myrkkyjä; ei aiheuta myrkytystä.

Ý nghĩa của "myrkytön" trong tiếng Việt

Không độc hại; không có khả năng gây bệnh.

Câu ví dụ với "myrkytön"

  • "Tämä pesuaine on myrkytön ja turvallinen käyttää."

    "Chất tẩy rửa này không độc hại và an toàn khi sử dụng."

  • "Myrkyttömät maalit ovat ympäristöystävällisempi valinta."

    "Sơn không độc hại là một lựa chọn thân thiện với môi trường hơn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "myrkytön"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "myrkytön" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'myrkytön' thường được dùng để chỉ những chất, sản phẩm không gây hại cho sức khỏe. Cần phân biệt với các từ chỉ sự an toàn khác.

Bảng chia từ (Taivutus) của "myrkytön"