osoittaen
Định nghĩa & Giải nghĩa "osoittaen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Verbin 'osoittaa' preesens partisiipin muoto.
Ý nghĩa của "osoittaen" trong tiếng Việt
Dạng hiện tại phân từ của động từ 'show'.
Câu ví dụ với "osoittaen"
-
"Hän käveli ympäriinsä hymyillen ja osoittaen ystävällisyyttä."
"Cô ấy đi xung quanh, mỉm cười và thể hiện sự thân thiện."
-
"Poliitikko puhui intohimoisesti, osoittaen vahvaa sitoutumista asialle."
"Chính trị gia phát biểu một cách đầy nhiệt huyết, thể hiện cam kết mạnh mẽ với vấn đề."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "osoittaen"
Đồng nghĩa
Cách dùng "osoittaen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'osoittaen' là dạng hiện tại phân từ của động từ 'osoittaa' (chỉ ra, thể hiện). Nó thường được sử dụng để diễn tả một hành động đang diễn ra đồng thời với hành động chính trong câu. Lưu ý sự khác biệt giữa 'osoittaen' và các từ đồng nghĩa khác như 'näyttäen' (trình diễn, cho thấy) và 'ilmaisten' (bày tỏ), vì chúng có sắc thái nghĩa khác nhau.