(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa osoittaen
B1
verbi (present participle) B1 General

osoittaen

/ˈosoi̯tːɑen/
thể hiện
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "osoittaen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Verbin 'osoittaa' preesens partisiipin muoto.

Ý nghĩa của "osoittaen" trong tiếng Việt

Dạng hiện tại phân từ của động từ 'show'.

Câu ví dụ với "osoittaen"

  • "Hän käveli ympäriinsä hymyillen ja osoittaen ystävällisyyttä."

    "Cô ấy đi xung quanh, mỉm cười và thể hiện sự thân thiện."

  • "Poliitikko puhui intohimoisesti, osoittaen vahvaa sitoutumista asialle."

    "Chính trị gia phát biểu một cách đầy nhiệt huyết, thể hiện cam kết mạnh mẽ với vấn đề."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "osoittaen"

Đồng nghĩa

näyttäen (cho thấy, trình diễn) ilmaisten (bày tỏ, biểu lộ)

Cách dùng "osoittaen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'osoittaen' là dạng hiện tại phân từ của động từ 'osoittaa' (chỉ ra, thể hiện). Nó thường được sử dụng để diễn tả một hành động đang diễn ra đồng thời với hành động chính trong câu. Lưu ý sự khác biệt giữa 'osoittaen' và các từ đồng nghĩa khác như 'näyttäen' (trình diễn, cho thấy) và 'ilmaisten' (bày tỏ), vì chúng có sắc thái nghĩa khác nhau.

Bảng chia từ (Taivutus) của "osoittaen"