(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa pahansuopuus
C1
substantiivi C1 Quan hệ xã hội/Cảm xúc

pahansuopuus

/ˈpɑhɑnˌsuo̯puːs/
ác ý
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pahansuopuus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Paha tarkoitus tai aie; ilkeys, häijyys.

Ý nghĩa của "pahansuopuus" trong tiếng Việt

Ác ý; sự thù hằn; sự căm ghét; lòng oán hận.

Câu ví dụ với "pahansuopuus"

  • "Hän teki sen puhtaasta pahansuopuudesta."

    "Anh ta làm điều đó chỉ vì ác ý."

  • "Pahansuopuus paistaa hänen sanoistaan."

    "Ác ý thể hiện rõ trong lời nói của anh ta."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pahansuopuus"

Đồng nghĩa

ilkeys (Ác độc) häijyys (Sự thâm độc)

Trái nghĩa

Cách dùng "pahansuopuus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ một ý định hoặc hành động có tính chất xấu xa, gây hại. Cần phân biệt với các từ chỉ sự tức giận đơn thuần.

Bảng chia từ (Taivutus) của "pahansuopuus"

Bảng chia từ (Declension) cho pahansuopuus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít pahansuopuus
Hänen pahansuopuutensa oli ilmeistä.
(Sự ác ý của anh ta rất rõ ràng.)
Biến cách số ít pahansuopuutta
En kestä enää yhtään pahansuopuutta.
(Tôi không thể chịu đựng thêm bất kỳ sự ác ý nào nữa.)
Sở hữu cách số ít pahansuopuuden
Pahansuopuuden syyt ovat monimutkaiset.
(Những nguyên nhân của sự ác ý rất phức tạp.)
Nguyên thể số nhiều pahansuopuudet
Pahansuopuudet ovat yleisiä sosiaalisessa mediassa.
(Những sự ác ý rất phổ biến trên mạng xã hội.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Thiếu vắng (Abessive)
  • "Hän toimi pahansuopuudetta, vaikka tilanne oli vaikea."

    "Anh ấy hành động mà không có ác ý, mặc dù tình huống khó khăn."

  • "Päätös tehtiin pahansuopuudetta ja vilpittömästi."

    "Quyết định được đưa ra mà không có ác ý và một cách chân thành."

  • "Meidän on elettävä elämäämme pahansuopuudetta ja pyrittävä aina hyvään."

    "Chúng ta phải sống cuộc sống của mình mà không có ác ý và luôn cố gắng hướng tới những điều tốt đẹp."

Cách Đồng hành (Comitative)
  • "Hän toimi pahansuopuisine aikeineen."

    "Anh ấy hành động với những ý định xấu xa."

  • "Poliisi tutkii tapausta pahansuopuisine motiiveineen."

    "Cảnh sát đang điều tra vụ án với những động cơ xấu xa."

  • "He suunnittelivat juonen pahansuopuisine ajatuksineen."

    "Họ lên kế hoạch cho âm mưu với những suy nghĩ xấu xa."

Cách Từ Đâu (Elative)
  • "Hän toimi pahansuopuudesta."

    "Anh ấy hành động vì ác ý."

  • "Minut yllätti hänen pahansuopuudestaan kumpuava kommentti."

    "Tôi đã ngạc nhiên bởi lời bình luận xuất phát từ sự ác ý của anh ấy."

  • "Pahansuopuudesta huolimatta hän yritti auttaa minua."

    "Bất chấp ác ý, anh ấy đã cố gắng giúp tôi."