(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa palaminen
B1
substantiivi B1 Hóa học, Vật lý, Kỹ thuật

palaminen

/'pɑlɑminen/
sự đốt cháy
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "palaminen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Aineen nopea hapettuminen, jossa vapautuu lämpöä ja valoa.

Ý nghĩa của "palaminen" trong tiếng Việt

Quá trình đốt cháy một vật gì đó.

Câu ví dụ với "palaminen"

  • "Puun palaminen tuottaa lämpöä."

    "Việc đốt cháy gỗ tạo ra nhiệt."

  • "Palaminen on kemiallinen reaktio."

    "Sự đốt cháy là một phản ứng hóa học."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "palaminen"

Đồng nghĩa

polttaminen (sự đốt)

Cách dùng "palaminen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Vastaa suunnilleen Việtin termiä 'sự đốt cháy'. Huomioi, että 'palaminen' viittaa sekä prosessiin että tulokseen.

Bảng chia từ (Taivutus) của "palaminen"

Bảng chia từ (Declension) cho palaminen:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít palaminen
Palaminen on kemiallinen reaktio.
(Sự cháy là một phản ứng hóa học.)
Biến cách số ít palamista
Näin metsässä palamista.
(Tôi đã thấy sự cháy trong rừng.)
Sở hữu cách số ít palamisen
Palamisen nopeus riippuu monista tekijöistä.
(Tốc độ cháy phụ thuộc vào nhiều yếu tố.)
Nguyên thể số nhiều palamiset
Palamiset aiheuttavat ilmansaasteita.
(Các vụ cháy gây ô nhiễm không khí.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Chỉ cách thức (Instructive)
  • "Palamisin tuhosivat metsäpalot laajoja alueita."

    "Bằng việc cháy, các vụ cháy rừng đã tàn phá những khu vực rộng lớn."

  • "Kaupungin valot näkyivät palamisin kaukaisuuteen."

    "Ánh đèn của thành phố có thể được nhìn thấy từ xa bằng sự cháy."

  • "Palamisin hävitettiin vanhat paperit."

    "Bằng việc đốt, những tờ giấy cũ đã bị tiêu hủy."

Nguyên thể (Nominative)
  • "Palaminen on kemiallinen reaktio."

    "Sự cháy là một phản ứng hóa học."

  • "Metsässä havaittiin palaminen, ja palokunta hälytettiin."

    "Đã phát hiện sự cháy trong rừng, và đội cứu hỏa đã được báo động."

  • "Palaminen tuottaa lämpöä ja valoa."

    "Sự cháy tạo ra nhiệt và ánh sáng."

Hậu tố sở hữu
  • "Huomasin puun palamiseni."

    "Tôi nhận thấy sự cháy của cây củi của mình."

  • "Palamisesi oli liian nopea."

    "Sự cháy của bạn diễn ra quá nhanh."

  • "He halusivat nähdä talon palamisensa."

    "Họ muốn chứng kiến sự cháy của ngôi nhà của họ."