(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hapettuminen
B1
substantiivi B1 Hóa học

hapettuminen

/ˈhapetːuminen/
sự oxy hóa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hapettuminen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Kemiallinen reaktio, jossa aine luovuttaa elektroneja.

Ý nghĩa của "hapettuminen" trong tiếng Việt

Quá trình hoặc kết quả của sự oxy hóa hoặc bị oxy hóa.

Câu ví dụ với "hapettuminen"

  • "Raudan hapettuminen aiheuttaa ruostetta."

    "Sự oxy hóa sắt gây ra rỉ sét."

  • "Elintarvikkeiden hapettuminen voi heikentää niiden laatua."

    "Sự oxy hóa thực phẩm có thể làm giảm chất lượng của chúng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hapettuminen"

Đồng nghĩa

oksidaatio (sự oxy hóa)

Trái nghĩa

pelkistyminen (sự khử)

Cách dùng "hapettuminen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'hapettuminen' chỉ quá trình oxy hóa nói chung. Cần phân biệt với các từ khác liên quan đến oxy và phản ứng hóa học.

Bảng chia từ (Taivutus) của "hapettuminen"

Bảng chia từ (Declension) cho hapettuminen:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít hapettuminen
Hapettuminen on kemiallinen reaktio.
(Sự oxy hóa là một phản ứng hóa học.)
Biến cách số ít hapettumista
Tutkimme hapettumista eri olosuhteissa.
(Chúng tôi nghiên cứu sự oxy hóa trong các điều kiện khác nhau.)
Sở hữu cách số ít hapettumisen
Hapettumisen nopeus riippuu monista tekijöistä.
(Tốc độ của sự oxy hóa phụ thuộc vào nhiều yếu tố.)
Nguyên thể số nhiều hapettumiset
Erilaiset hapettumiset vaikuttavat materiaaleihin eri tavoin.
(Các loại oxy hóa khác nhau ảnh hưởng đến vật liệu theo những cách khác nhau.)