(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa puolueettomasti
B2
Adverb B2 Tổng quát

puolueettomasti

/ˈpuo̯lue̯tːoˌmɑsti/
một cách trung lập
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "puolueettomasti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Objektiivisesti, kantaa ottamatta; ilman henkilökohtaisia tunteita tai ennakkoluuloja.

Ý nghĩa của "puolueettomasti" trong tiếng Việt

Một cách trung lập; không đứng về bên nào hoặc thể hiện cảm xúc cá nhân.

Câu ví dụ với "puolueettomasti"

  • "Hän pyrki käsittelemään asiaa puolueettomasti."

    "Anh ấy cố gắng xử lý vấn đề một cách trung lập."

  • "Toimittajan tulisi raportoida uutiset puolueettomasti."

    "Nhà báo nên tường thuật tin tức một cách khách quan."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "puolueettomasti"

Đồng nghĩa

objektiivisesti (một cách khách quan) neutraalisti (một cách trung tính)

Trái nghĩa

Cách dùng "puolueettomasti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này có nghĩa là 'một cách trung lập' hoặc 'khách quan'. Lưu ý sự khác biệt nhỏ giữa 'puolueeton' (tính từ, trung lập) và 'puolueettomasti' (trạng từ, một cách trung lập). Trong tiếng Việt, chúng ta có thể sử dụng các cụm từ như 'một cách khách quan', 'không thiên vị' để diễn đạt ý tương tự.

Bảng chia từ (Taivutus) của "puolueettomasti"