(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa subjektiivisesti
B1
adverbi B1 Ngôn ngữ học, Triết học, Tâm lý học

subjektiivisesti

/ˈsubjektiːvisesti/
một cách chủ quan
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "subjektiivisesti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Oman mielipiteen, tunteen tai näkökulman mukaisesti.

Ý nghĩa của "subjektiivisesti" trong tiếng Việt

Một cách chủ quan; theo ý kiến, cảm xúc hoặc quan điểm riêng của một người.

Câu ví dụ với "subjektiivisesti"

  • "Hän arvioi tilanteen subjektiivisesti."

    "Anh ấy đánh giá tình hình một cách chủ quan."

  • "Subjektiivisesti koettuna elämä on täynnä mahdollisuuksia."

    "Theo cảm nhận chủ quan, cuộc sống đầy những cơ hội."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "subjektiivisesti"

Đồng nghĩa

henkilökohtaisesti (mang tính cá nhân) omakohtaisesti (từ kinh nghiệm cá nhân)

Trái nghĩa

Cách dùng "subjektiivisesti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này dùng để diễn tả một hành động hoặc ý kiến được đưa ra dựa trên quan điểm cá nhân, không khách quan. Cần phân biệt với 'objektiivisesti' (một cách khách quan).

Bảng chia từ (Taivutus) của "subjektiivisesti"