(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa pureskella
A2
verbi A2 Y học/Sinh học

pureskella

/ˈpureskelːɑ/
nhai
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pureskella"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ruoan hienontaminen suussa hampailla ja poskilihaksilla ennen nielemistä.

Ý nghĩa của "pureskella" trong tiếng Việt

Nhai (thức ăn).

Câu ví dụ với "pureskella"

  • "Hän pureskelee ruokaa hitaasti ja huolellisesti."

    "Cô ấy nhai thức ăn chậm rãi và cẩn thận."

  • "Muista pureskella jokainen suupala hyvin."

    "Hãy nhớ nhai kỹ mỗi miếng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pureskella"

Đồng nghĩa

jauhataa (Nhai, nghiền)

Cách dùng "pureskella" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'pureskella' dùng để chỉ hành động nhai thức ăn một cách kỹ lưỡng. Chú ý sự khác biệt với các động từ khác liên quan đến ăn uống như 'syödä' (ăn) nói chung.

Bảng chia từ (Taivutus) của "pureskella"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: pureskella

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) pureskelen
Minä pureskelen purukumia.
(Tôi đang nhai kẹo cao su.)
sinä (bạn) pureskelet
Sinä pureskelet omenaa.
(Bạn đang nhai táo.)
hän (anh/cô ấy) pureskelee
Hän pureskelee leipää.
(Anh/cô ấy đang nhai bánh mì.)
me (chúng tôi) pureskelemme
Me pureskelemme porkkanaa.
(Chúng tôi đang nhai cà rốt.)
te (các bạn) pureskelette
Te pureskelette kurkkua.
(Các bạn đang nhai dưa chuột.)
he (họ) pureskelevat
He pureskelevat perunaa.
(Họ đang nhai khoai tây.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động danh từ 1 (Dạng từ điển)
  • "On tärkeää pureskella ruoka hyvin ennen nielemistä."

    "Việc nhai kỹ thức ăn trước khi nuốt là rất quan trọng."

  • "Hän oppi pureskella karkkia varovasti, ettei vahingoittaisi hampaitaan."

    "Cô ấy đã học cách nhai kẹo cẩn thận để không làm hỏng răng."

  • "Vauvan on vielä vaikeaa pureskella kiinteää ruokaa."

    "Em bé vẫn còn khó khăn trong việc nhai thức ăn đặc."

Đuôi từ nhân xưng
  • "Minä pureskelen ruokaa hitaasti."

    "Tôi nhai thức ăn chậm rãi."

  • "Hän pureskelee purukumia koko ajan."

    "Anh ấy/Cô ấy nhai kẹo cao su mọi lúc."

  • "Me pureskelemme leipää, koska se on kovaa."

    "Chúng tôi nhai bánh mì vì nó cứng."