(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tuotantoprosessi
B1
substantiivi B1 Kinh tế, Sản xuất, Kỹ thuật

tuotantoprosessi

/ˈtuo̯tɑntoˌprosesːi/
quy trình sản xuất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tuotantoprosessi"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Sarja vaiheita tai toimintoja, joita käytetään tuotteen valmistuksessa tai palvelun tarjoamisessa.

Ý nghĩa của "tuotantoprosessi" trong tiếng Việt

Một chuỗi các bước hoặc hoạt động được sử dụng trong việc sản xuất một mặt hàng hoặc cung cấp một dịch vụ.

Câu ví dụ với "tuotantoprosessi"

  • "Uusi tuotantoprosessi on tehostanut toimintaa."

    "Quy trình sản xuất mới đã nâng cao hiệu quả hoạt động."

  • "Yritys kehittää jatkuvasti tuotantoprosessejaan."

    "Công ty liên tục phát triển các quy trình sản xuất của mình."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tuotantoprosessi"

Đồng nghĩa

Cách dùng "tuotantoprosessi" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Cần lưu ý rằng 'tuotantoprosessi' thường được sử dụng trong bối cảnh công nghiệp hoặc kỹ thuật. Có thể có các từ khác mô tả quy trình sản xuất trong các lĩnh vực cụ thể hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "tuotantoprosessi"

Bảng chia từ (Declension) cho tuotantoprosessi:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít tuotantoprosessi
Uusi tuotantoprosessi on otettu käyttöön.
(Một quy trình sản xuất mới đã được đưa vào sử dụng.)
Biến cách số ít tuotantoprosessia
Kehitämme jatkuvasti tuotantoprosessia.
(Chúng tôi liên tục phát triển quy trình sản xuất.)
Sở hữu cách số ít tuotantoprosessin
Tuotantoprosessin tehokkuus on ratkaisevaa.
(Hiệu quả của quy trình sản xuất là rất quan trọng.)
Nguyên thể số nhiều tuotantoprosessit
Yrityksellä on useita tuotantoprosesseja.
(Công ty có nhiều quy trình sản xuất.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Đối tượng (Accusative)
  • "Meidän on optimoitava koko tuotantoprosessin."

    "Chúng ta cần tối ưu hóa toàn bộ quy trình sản xuất."

  • "Yritys kehitti uuden tuotantoprosessin."

    "Công ty đã phát triển một quy trình sản xuất mới."

  • "He analysoivat tuotantoprosessin tehokkuutta."

    "Họ đang phân tích hiệu quả của quy trình sản xuất."

Biến cách Partitive
  • "Emme ymmärrä tuotantoprosessia."

    "Chúng tôi không hiểu quy trình sản xuất."

  • "Haluamme kehittää tuotantoprosessia."

    "Chúng tôi muốn phát triển quy trình sản xuất."

  • "Yritys optimoi tuotantoprosessia jatkuvasti."

    "Công ty liên tục tối ưu hóa quy trình sản xuất."