(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vuoto
B1
substantiivi B1 Khoa học, Kỹ thuật, Y học

vuoto

/ˈvuɔto/
sự chảy ra
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vuoto"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonkin aineen, erityisesti nesteen tai kaasun, ulosvirtaaminen tai poistuminen.

Ý nghĩa của "vuoto" trong tiếng Việt

Sự chảy ra, sự thoát ra của một chất gì đó, đặc biệt là chất lỏng hoặc khí.

Câu ví dụ với "vuoto"

  • "Kaasuvuoto aiheutti hälytyksen."

    "Sự rò rỉ khí gas đã gây ra báo động."

  • "Öljyvuoto saastutti rantaa."

    "Sự tràn dầu đã làm ô nhiễm bờ biển."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vuoto"

Đồng nghĩa

läikkyminen (Sự tràn ra) valuminen (Sự chảy tràn)

Cách dùng "vuoto" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "vuoto" thường được dùng để chỉ sự rò rỉ hoặc thoát ra của chất lỏng hoặc khí. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự chảy nói chung.

Bảng chia từ (Taivutus) của "vuoto"

Bảng chia từ (Declension) cho vuoto:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít vuoto
Siinä on vuoto.
(Có một chỗ rò rỉ ở đó.)
Biến cách số ít vuotoa
Korjaamme vuotoa.
(Chúng tôi đang sửa chỗ rò rỉ.)
Sở hữu cách số ít vuodon
Vuodon syy on selvä.
(Nguyên nhân của sự rò rỉ đã rõ ràng.)
Nguyên thể số nhiều vuodot
Kaikki vuodot on korjattu.
(Tất cả các chỗ rò rỉ đã được sửa chữa.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sở hữu cách (Genitive)
  • "Öljyn vuodon syy on vielä selvittämättä."

    "Nguyên nhân rò rỉ dầu vẫn chưa được làm rõ."

  • "Vuodon korjaaminen kesti tunteja."

    "Việc sửa chữa chỗ rò rỉ mất hàng giờ."

  • "Hän huomasi vuodon vaikutukset kasveihin."

    "Anh ấy nhận thấy ảnh hưởng của sự rò rỉ đối với cây trồng."

Cách Trong (Inessive)
  • "Öljyvuodossa on aina ympäristöriski."

    "Luôn có rủi ro về môi trường trong một vụ rò rỉ dầu."

  • "Asunnossa on vuotoja katossa, joten meidän täytyy korjata se nopeasti."

    "Có chỗ rò rỉ trên mái nhà, vì vậy chúng ta cần sửa nó nhanh chóng."

  • "Vuodossa havaitaan selvästi kemikaalien hajua."

    "Có thể ngửi thấy rõ mùi hóa chất trong chỗ rò rỉ."

Nguyên thể (Nominative)
  • "Öljy<b>vuoto</b> aiheutti liukkautta tiellä."

    "Rò rỉ dầu gây trơn trượt trên đường."

  • "<b>Vuoto</b> vesiputkessa on vakava ongelma."

    "Rò rỉ trong ống nước là một vấn đề nghiêm trọng."

  • "<b>Vuoto</b> paljasti salaisuuden."

    "Sự rò rỉ đã tiết lộ một bí mật."