ympäri maata
/ˈympæri ˈmɑːtɑ/
trên khắp vùng đất
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "ympäri maata"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Koko maan alueella; paikasta paikkaan maan sisällä.
Ý nghĩa của "ympäri maata" trong tiếng Việt
Từ bên này sang bên kia của (một địa điểm, khu vực, v.v.)
Câu ví dụ với "ympäri maata"
-
"Sodat levisivät ympäri maata."
"Các cuộc chiến tranh lan rộng trên khắp vùng đất."
-
"Matkustimme ympäri maata kesälomalla."
"Chúng tôi đã đi du lịch trên khắp vùng đất vào kỳ nghỉ hè."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ympäri maata"
Đồng nghĩa
Cách dùng "ympäri maata" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Vastaa suunnilleen Việt từ 'trên khắp vùng đất'. Painottaa koko aluetta.