koko maassa
/ˈkoko ˈmɑːssɑ/
khắp cả nước
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "koko maassa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jokaisessa paikassa tietyssä maassa.
Ý nghĩa của "koko maassa" trong tiếng Việt
Ở mọi nơi trong một khu vực, địa điểm cụ thể nào đó.
Câu ví dụ với "koko maassa"
-
"Epidemia levisi koko maassa nopeasti."
"Dịch bệnh lây lan nhanh chóng trên cả nước."
-
"Uusi laki on voimassa koko maassa."
"Luật mới có hiệu lực trên toàn quốc."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "koko maassa"
Đồng nghĩa
Cách dùng "koko maassa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Cụm từ này tương đương với 'trên cả nước' hoặc 'toàn quốc'. Lưu ý cách sử dụng 'koko' (cả, toàn bộ) kết hợp với 'maassa' (trong nước, ở đất nước).