(Vị trí top_banner)
Hình minh họa a lungo termine
B2
locuzione avverbiale B2 Kinh tế

a lungo termine

/a ˈlunɡo ˈtɛrmine/
về lâu dài
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "a lungo termine"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In un futuro distante; per un periodo di tempo sufficientemente lungo perché le conseguenze finali delle azioni diventino evidenti.

Ý nghĩa của "a lungo termine" trong tiếng Việt

Tương lai xa; một khoảng thời gian đủ xa trong tương lai mà hậu quả cuối cùng của các hành động sẽ trở nên rõ ràng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "a lungo termine"

  • "Dobbiamo pensare a lungo termine per risolvere il problema del cambiamento climatico."

    "Chúng ta cần suy nghĩ về lâu dài để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu."

  • "Investire in istruzione è un investimento a lungo termine nel futuro dei nostri figli."

    "Đầu tư vào giáo dục là một sự đầu tư về lâu dài vào tương lai của con em chúng ta."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "a lungo termine"

Đồng nghĩa

nel lungo periodo (về mặt dài hạn)

Cách dùng "a lungo termine" & Ghi chú

Cách dùng "a lungo termine" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những kết quả hoặc tác động sẽ chỉ trở nên rõ ràng sau một thời gian dài. Nó tương đương với 'trong tương lai xa' hoặc 'về mặt lâu dài' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp & Chia từ "a lungo termine" (Grammatica)