a lungo termine
Định nghĩa & Giải nghĩa "a lungo termine"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In un futuro distante; per un periodo di tempo sufficientemente lungo perché le conseguenze finali delle azioni diventino evidenti.
Ý nghĩa của "a lungo termine" trong tiếng Việt
Tương lai xa; một khoảng thời gian đủ xa trong tương lai mà hậu quả cuối cùng của các hành động sẽ trở nên rõ ràng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "a lungo termine"
-
"Dobbiamo pensare a lungo termine per risolvere il problema del cambiamento climatico."
"Chúng ta cần suy nghĩ về lâu dài để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu."
-
"Investire in istruzione è un investimento a lungo termine nel futuro dei nostri figli."
"Đầu tư vào giáo dục là một sự đầu tư về lâu dài vào tương lai của con em chúng ta."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "a lungo termine"
Đồng nghĩa
Cách dùng "a lungo termine" & Ghi chú
Cách dùng "a lungo termine" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những kết quả hoặc tác động sẽ chỉ trở nên rõ ràng sau một thời gian dài. Nó tương đương với 'trong tương lai xa' hoặc 'về mặt lâu dài' trong tiếng Việt.