(Vị trí top_banner)
Hình minh họa a seno piccolo
B1
adjective B1 Xã hội học, Thời trang

a seno piccolo

/a ˈsɛno pˈpikkolo/
ngực nhỏ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "a seno piccolo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha un seno di dimensioni ridotte.

Ý nghĩa của "a seno piccolo" trong tiếng Việt

Có bộ ngực nhỏ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "a seno piccolo"

  • "Lei è una modella a seno piccolo molto richiesta."

    "Cô ấy là một người mẫu ngực nhỏ rất được yêu cầu."

  • "Preferisco le magliette che valorizzano le figure a seno piccolo."

    "Tôi thích những chiếc áo phông tôn lên vóc dáng của những người ngực nhỏ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "a seno piccolo"

Đồng nghĩa

con poco seno (ít ngực)

Cách dùng "a seno piccolo" & Ghi chú

Cách dùng "a seno piccolo" đúng ngữ cảnh

Cụm từ 'a seno piccolo' được sử dụng để mô tả người phụ nữ có bộ ngực nhỏ. Trong tiếng Ý, có thể dùng các từ khác nhau để diễn tả sắc thái và mức độ khác nhau về kích thước ngực.

Ngữ pháp & Chia từ "a seno piccolo" (Grammatica)