a seno piccolo
Định nghĩa & Giải nghĩa "a seno piccolo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che ha un seno di dimensioni ridotte.
Ý nghĩa của "a seno piccolo" trong tiếng Việt
Có bộ ngực nhỏ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "a seno piccolo"
-
"Lei è una modella a seno piccolo molto richiesta."
"Cô ấy là một người mẫu ngực nhỏ rất được yêu cầu."
-
"Preferisco le magliette che valorizzano le figure a seno piccolo."
"Tôi thích những chiếc áo phông tôn lên vóc dáng của những người ngực nhỏ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "a seno piccolo"
Đồng nghĩa
Cách dùng "a seno piccolo" & Ghi chú
Cách dùng "a seno piccolo" đúng ngữ cảnh
Cụm từ 'a seno piccolo' được sử dụng để mô tả người phụ nữ có bộ ngực nhỏ. Trong tiếng Ý, có thể dùng các từ khác nhau để diễn tả sắc thái và mức độ khác nhau về kích thước ngực.