(Vị trí top_banner)
Hình minh họa abbondantemente
B2
avverbio B2 Tổng quát

abbondantemente

/ab.bon.dan.teˈmen.te/
dồi dào
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "abbondantemente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo abbondante, in grande quantità.

Ý nghĩa của "abbondantemente" trong tiếng Việt

Một cách dồi dào; phong phú; với số lượng lớn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "abbondantemente"

  • "Ha nevicato abbondantemente durante la notte."

    "Tuyết đã rơi rất nhiều suốt đêm."

  • "La cena era abbondantemente condita."

    "Bữa tối được nêm nếm rất nhiều gia vị."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "abbondantemente"

Đồng nghĩa

copiosamente (dồi dào, nhiều) largamente (rộng rãi, dư dả)

Trái nghĩa

Cách dùng "abbondantemente" & Ghi chú

Cách dùng "abbondantemente" đúng ngữ cảnh

Từ 'abbondantemente' diễn tả mức độ nhiều, phong phú, vượt mức cần thiết. Nó tương đương với các trạng từ chỉ mức độ cao trong tiếng Việt như 'rất nhiều', 'vô cùng', 'cực kỳ'. Cần phân biệt với các từ chỉ sự giàu có về vật chất.

Ngữ pháp & Chia từ "abbondantemente" (Grammatica)