(Vị trí top_banner)
Hình minh họa scarsamente
B1
avverbio B1 Tổng quát

scarsamente

/skarˈsamente/
một cách ít ỏi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "scarsamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo scarso, insufficiente.

Ý nghĩa của "scarsamente" trong tiếng Việt

Một cách ít ỏi, không đầy đủ; nghèo nàn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "scarsamente"

  • "Era scarsamente illuminato."

    "Nó được chiếu sáng một cách ít ỏi."

  • "Il raccolto è stato scarsamente sufficiente a sfamare la popolazione."

    "Vụ thu hoạch vừa đủ một cách ít ỏi để nuôi sống dân số."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scarsamente"

Đồng nghĩa

insufficientemente (không đủ) poveramente (nghèo nàn)

Trái nghĩa

Cách dùng "scarsamente" & Ghi chú

Cách dùng "scarsamente" đúng ngữ cảnh

Từ 'scarsamente' diễn tả mức độ ít ỏi, không đầy đủ, tương tự như 'một cách ít ỏi' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với các từ như 'raramente' (hiếm khi) hoặc 'a stento' (vừa đủ, chật vật).

Ngữ pháp & Chia từ "scarsamente" (Grammatica)