scarsamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "scarsamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo scarso, insufficiente.
Ý nghĩa của "scarsamente" trong tiếng Việt
Một cách ít ỏi, không đầy đủ; nghèo nàn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "scarsamente"
-
"Era scarsamente illuminato."
"Nó được chiếu sáng một cách ít ỏi."
-
"Il raccolto è stato scarsamente sufficiente a sfamare la popolazione."
"Vụ thu hoạch vừa đủ một cách ít ỏi để nuôi sống dân số."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scarsamente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "scarsamente" & Ghi chú
Cách dùng "scarsamente" đúng ngữ cảnh
Từ 'scarsamente' diễn tả mức độ ít ỏi, không đầy đủ, tương tự như 'một cách ít ỏi' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với các từ như 'raramente' (hiếm khi) hoặc 'a stento' (vừa đủ, chật vật).