(Vị trí top_banner)
Hình minh họa abuso di potere
B2
sostantivo B2 Giao tiếp xã hội

abuso di potere

/aˈbuːzo di poˈteːre/
lạm quyền
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "abuso di potere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Esercizio illegittimo o eccessivo del potere conferito.

Ý nghĩa của "abuso di potere" trong tiếng Việt

Ra vẻ quan trọng, lạm quyền, hống hách, hách dịch, khoe khoang quyền lực.

Câu ví dụ tiếng Ý với "abuso di potere"

  • "L'abuso di potere da parte dei funzionari corrotti è un problema serio."

    "Lạm quyền từ các quan chức tham nhũng là một vấn đề nghiêm trọng."

  • "Il politico è stato accusato di abuso di potere per aver favorito i suoi amici."

    "Chính trị gia bị cáo buộc lạm quyền vì đã ưu ái bạn bè của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "abuso di potere"

Đồng nghĩa

sopruso (sự áp bức) prepotenza (sự độc đoán)

Trái nghĩa

rispetto della legge (tuân thủ pháp luật)

Cách dùng "abuso di potere" & Ghi chú

Cách dùng "abuso di potere" đúng ngữ cảnh

Tương đương với việc sử dụng quyền lực một cách bất hợp pháp hoặc vượt quá giới hạn cho phép. Cần phân biệt với 'potere' (quyền lực) nói chung.

Ngữ pháp & Chia từ "abuso di potere" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'abuso di potere
L'abuso di potere da parte dei politici è inaccettabile.
(Lạm dụng quyền lực từ các chính trị gia là không thể chấp nhận được.)
Với mạo từ xác định gli abusi di potere
Gli abusi di potere devono essere puniti severamente.
(Các hành vi lạm dụng quyền lực phải bị trừng phạt nghiêm khắc.)
Với mạo từ không xác định un abuso di potere
È stato segnalato un abuso di potere in quella compagnia.
(Một vụ lạm dụng quyền lực đã được báo cáo tại công ty đó.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Il caso ha rivelato un abuso di potere da parte del funzionario."

    "Vụ việc đã tiết lộ một sự lạm dụng quyền lực từ phía quan chức."

  • "Non tollereremo mai un abuso di potere del genere."

    "Chúng tôi sẽ không bao giờ tha thứ cho một sự lạm dụng quyền lực như vậy."

  • "La sua decisione è stata interpretata come un abuso di potere."

    "Quyết định của anh ấy đã bị hiểu là một sự lạm dụng quyền lực."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'inchiesta ha rivelato un grave abuso di potere da parte del sindaco."

    "Cuộc điều tra đã tiết lộ một sự lạm quyền nghiêm trọng từ phía thị trưởng."

  • "Dobbiamo combattere ogni forma di abuso di potere per garantire una società giusta."

    "Chúng ta phải đấu tranh chống lại mọi hình thức lạm quyền để đảm bảo một xã hội công bằng."

  • "Il giudice ha condannato l'ufficiale per abuso di potere e corruzione."

    "Thẩm phán đã kết án viên chức vì lạm quyền và tham nhũng."