eccessivo
Định nghĩa & Giải nghĩa "eccessivo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che eccede la misura, il limite conveniente; smodato, esagerato.
Ý nghĩa của "eccessivo" trong tiếng Việt
Không thể chấp nhận được, vượt quá giới hạn của những gì được coi là phù hợp hoặc đạo đức; quá đáng, không chấp nhận được.
Câu ví dụ tiếng Ý với "eccessivo"
-
"La sua reazione è stata eccessiva."
"Phản ứng của anh ta đã quá đáng."
-
"È stato eccessivo nel criticare il suo lavoro."
"Anh ta đã quá đáng khi chỉ trích công việc của cô ấy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "eccessivo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "eccessivo" & Ghi chú
Cách dùng "eccessivo" đúng ngữ cảnh
Từ 'eccessivo' thường được dùng để chỉ những hành động, lời nói hoặc thái độ vượt quá mức cho phép, gây khó chịu hoặc không thể chấp nhận được. Cần phân biệt với các từ như 'troppo' (quá nhiều) vốn chỉ số lượng.