(Vị trí top_banner)
Hình minh họa eccessivo
B1
aggettivo B1 Xã hội học, Đạo đức

eccessivo

/etʃesˈsiːvo/
quá đáng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "eccessivo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che eccede la misura, il limite conveniente; smodato, esagerato.

Ý nghĩa của "eccessivo" trong tiếng Việt

Không thể chấp nhận được, vượt quá giới hạn của những gì được coi là phù hợp hoặc đạo đức; quá đáng, không chấp nhận được.

Câu ví dụ tiếng Ý với "eccessivo"

  • "La sua reazione è stata eccessiva."

    "Phản ứng của anh ta đã quá đáng."

  • "È stato eccessivo nel criticare il suo lavoro."

    "Anh ta đã quá đáng khi chỉ trích công việc của cô ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "eccessivo"

Đồng nghĩa

esagerato (quá khích) smodato (vô độ)

Trái nghĩa

Cách dùng "eccessivo" & Ghi chú

Cách dùng "eccessivo" đúng ngữ cảnh

Từ 'eccessivo' thường được dùng để chỉ những hành động, lời nói hoặc thái độ vượt quá mức cho phép, gây khó chịu hoặc không thể chấp nhận được. Cần phân biệt với các từ như 'troppo' (quá nhiều) vốn chỉ số lượng.

Ngữ pháp & Chia từ "eccessivo" (Grammatica)