(Vị trí top_banner)
Hình minh họa accademia
B2
sostantivo femminile B2 Giáo dục

accademia

/ak.kaˈdɛ.mja/
học viện
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "accademia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Associazione di persone che si dedicano a particolari discipline artistiche, scientifiche, letterarie.

Ý nghĩa của "accademia" trong tiếng Việt

Một cơ sở giáo dục hoặc đào tạo, đặc biệt là một cơ sở chuyên về một môn học hoặc kỹ năng cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "accademia"

  • "Ha studiato all'Accademia di Belle Arti di Firenze."

    "Anh ấy đã học tại Học viện Mỹ thuật Florence."

  • "L'Accademia della Crusca è un'istituzione italiana che si occupa della lingua italiana."

    "Accademia della Crusca là một tổ chức của Ý chuyên về tiếng Ý."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "accademia"

Đồng nghĩa

istituto (học viện, viện) scuola superiore (trường cao cấp)

Cách dùng "accademia" & Ghi chú

Cách dùng "accademia" đúng ngữ cảnh

Tương tự như 'viện' trong tiếng Việt, nhưng 'accademia' thường mang tính chuyên môn cao hơn và tập trung vào nghệ thuật, khoa học, hoặc văn học. Cần phân biệt với 'scuola' (trường học) có phạm vi rộng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "accademia" (Grammatica)