istituto
Định nghĩa & Giải nghĩa "istituto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Ente o complesso di enti con particolari finalità scientifiche, culturali, assistenziali e sim.
Ý nghĩa của "istituto" trong tiếng Việt
Một tổ chức có mục đích cụ thể, đặc biệt là để nghiên cứu hoặc giáo dục.
Câu ví dụ tiếng Ý với "istituto"
-
"L'Istituto di ricerca conduce studi avanzati sull'energia solare."
"Viện nghiên cứu tiến hành các nghiên cứu chuyên sâu về năng lượng mặt trời."
-
"Ho frequentato un istituto professionale per imparare un mestiere."
"Tôi đã theo học một viện dạy nghề để học một nghề."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "istituto"
Đồng nghĩa
Cách dùng "istituto" & Ghi chú
Cách dùng "istituto" đúng ngữ cảnh
Từ 'istituto' trong tiếng Ý tương đương với 'viện' trong tiếng Việt, thường chỉ các tổ chức chuyên về nghiên cứu, giáo dục hoặc các mục đích cụ thể khác. Cần phân biệt với 'università' (trường đại học).
Ngữ pháp & Chia từ "istituto" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'istituto |
L'istituto scolastico è molto grande.
(Trường học đó rất lớn.)
|
| Với mạo từ xác định | gli istituti |
Gli istituti di ricerca sono fondamentali per il progresso.
(Các viện nghiên cứu rất quan trọng cho sự tiến bộ.)
|
| Với mạo từ không xác định | un istituto |
Ho frequentato un istituto tecnico.
(Tôi đã theo học một trường kỹ thuật.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho frequentato un istituto tecnico per cinque anni."
"Tôi đã theo học một trường kỹ thuật trong năm năm."
-
"È stato fondato un istituto di ricerca all'avanguardia."
"Một viện nghiên cứu tiên tiến đã được thành lập."
-
"Mia sorella lavora in un istituto bancario."
"Chị gái tôi làm việc trong một viện ngân hàng."
-
"Gli istituti di ricerca italiani sono famosi in tutto il mondo per le loro scoperte."
"Các viện nghiên cứu của Ý nổi tiếng trên toàn thế giới vì những khám phá của họ."
-
"Molti istituti scolastici offrono corsi di lingua italiana per stranieri."
"Nhiều trường học cung cấp các khóa học tiếng Ý cho người nước ngoài."
-
"Gli istituti bancari stanno implementando nuove tecnologie per migliorare i servizi ai clienti."
"Các tổ chức ngân hàng đang triển khai các công nghệ mới để cải thiện dịch vụ cho khách hàng."