(Vị trí top_banner)
Hình minh họa accento
B1
sostantivo B1 Ngôn ngữ học

accento

/atˈtʃɛnto/
giọng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "accento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Modo di pronunciare le parole tipico di una regione o di un paese.

Ý nghĩa của "accento" trong tiếng Việt

Cách phát âm từ mà người dân ở một vùng hoặc quốc gia cụ thể sử dụng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "accento"

  • "Ha un forte accento napoletano."

    "Anh ấy có giọng Napoli rất nặng."

  • "Riconosco il suo accento toscano."

    "Tôi nhận ra giọng vùng Tuscany của anh ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "accento"

Đồng nghĩa

inflessione (giọng điệu)

Cách dùng "accento" & Ghi chú

Cách dùng "accento" đúng ngữ cảnh

Ở Ý, mỗi vùng có một 'accento' riêng biệt. Cần phân biệt 'accento' (giọng vùng miền) với 'tono' (giọng điệu).

Ngữ pháp & Chia từ "accento" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'accento
L'accento italiano è melodico.
(Giọng Ý rất du dương.)
Với mạo từ xác định gli accenti
Gli accenti regionali in Italia sono molto diversi.
(Các giọng vùng ở Ý rất khác nhau.)
Với mạo từ không xác định un accento
Ho sentito un accento straniero.
(Tôi nghe thấy một giọng nước ngoài.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Gli accenti regionali italiani sono molto diversi tra loro."

    "Các giọng địa phương của Ý rất khác nhau."

  • "Ho imparato a riconoscere gli accenti di diverse città italiane durante il mio viaggio."

    "Tôi đã học cách nhận ra giọng của các thành phố khác nhau của Ý trong chuyến đi của mình."

  • "I linguisti studiano gli accenti per capire meglio l'evoluzione delle lingue."

    "Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu giọng để hiểu rõ hơn về sự phát triển của ngôn ngữ."