tipico
Định nghĩa & Giải nghĩa "tipico"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che o che ha le caratteristiche proprie di una determinata categoria di persone, cose o luoghi.
Ý nghĩa của "tipico" trong tiếng Việt
Có những phẩm chất đặc trưng của một loại người hoặc vật cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Ý với "tipico"
-
"Questo è un piatto tipico della regione."
"Đây là một món ăn điển hình của vùng này."
-
"È un esempio tipico di architettura rinascimentale."
"Đây là một ví dụ điển hình về kiến trúc thời Phục Hưng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tipico"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tipico" & Ghi chú
Cách dùng "tipico" đúng ngữ cảnh
Từ 'tipico' thường được dùng để chỉ những đặc điểm phổ biến, dễ nhận thấy của một người, vật hoặc địa điểm. Nó tương đương với 'tiêu biểu' hoặc 'đặc trưng' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'speciale' (đặc biệt) hoặc 'unico' (duy nhất).
Ngữ pháp & Chia từ "tipico" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"È un bel piatto tipico della regione."
"Đó là một món ăn đặc trưng ngon của vùng."
-
"Quel tipico profumo mi ricorda l'infanzia."
"Cái mùi đặc trưng đó làm tôi nhớ đến tuổi thơ."
-
"Sono dei bei prodotti tipici italiani."
"Đó là những sản phẩm đặc trưng của Ý."