(Vị trí top_banner)
Hình minh họa accentramento
B2
sostantivo maschile B2 Quản lý, Kinh tế, Chính trị

accentramento

/at.t͡ʃen.traˈmen.to/
tập trung hóa
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "accentramento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Azione o effetto di accentrare; il fatto di essere accentrato.

Ý nghĩa của "accentramento" trong tiếng Việt

Hành động tập trung quyền kiểm soát một hoạt động hoặc tổ chức dưới một cơ quan duy nhất.

Câu ví dụ tiếng Ý với "accentramento"

  • "L'accentramento dei poteri nelle mani del governo ha suscitato molte critiche."

    "Việc tập trung quyền lực vào tay chính phủ đã gây ra nhiều chỉ trích."

  • "L'accentramento delle attività amministrative ha portato a una maggiore efficienza."

    "Việc tập trung các hoạt động hành chính đã mang lại hiệu quả cao hơn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "accentramento"

Đồng nghĩa

centralizzazione (sự trung ương hóa)

Trái nghĩa

Cách dùng "accentramento" & Ghi chú

Cách dùng "accentramento" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, "accentramento" thường được dùng để chỉ sự tập trung quyền lực, nguồn lực hoặc chức năng vào một điểm duy nhất. Cần phân biệt với "concentrazione", có thể mang nghĩa rộng hơn về sự tập trung nói chung, không nhất thiết liên quan đến quyền lực hay quản lý.

Ngữ pháp & Chia từ "accentramento" (Grammatica)