(Vị trí top_banner)
Hình minh họa decentramento
B2
sostantivo B2 Chính trị học

decentramento

/det͡ʃentraˈmento/
phân quyền
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "decentramento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Trasferimento di poteri e funzioni da un organo centrale a organi periferici o locali.

Ý nghĩa của "decentramento" trong tiếng Việt

Sự chuyển giao quyền lực từ chính phủ trung ương cho một chính quyền khu vực hoặc địa phương.

Câu ví dụ tiếng Ý với "decentramento"

  • "Il decentramento amministrativo è un processo complesso."

    "Phân quyền hành chính là một quá trình phức tạp."

  • "Il governo ha promosso una politica di decentramento per migliorare l'efficienza dei servizi pubblici."

    "Chính phủ đã thúc đẩy chính sách phân quyền để cải thiện hiệu quả của các dịch vụ công."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "decentramento"

Đồng nghĩa

delegazione (Sự ủy quyền) trasferimento di poteri (Sự chuyển giao quyền lực)

Trái nghĩa

Cách dùng "decentramento" & Ghi chú

Cách dùng "decentramento" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'decentramento' trong tiếng Ý tương ứng với 'phân quyền' trong tiếng Việt, chỉ sự chuyển giao quyền lực từ chính quyền trung ương xuống các cấp địa phương. Cần phân biệt với 'delegare' (ủy quyền) khi quyền lực vẫn thuộc về cấp trên.

Ngữ pháp & Chia từ "decentramento" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il decentramento
Il decentramento dei poteri è essenziale per una democrazia sana.
(Việc phân quyền là rất cần thiết cho một nền dân chủ lành mạnh.)
Với mạo từ xác định i decentramenti
I decentramenti amministrativi hanno portato a maggiore efficienza.
(Việc phân cấp hành chính đã mang lại hiệu quả cao hơn.)
Với mạo từ không xác định un decentramento
Un decentramento delle decisioni può migliorare la reattività aziendale.
(Việc phân cấp các quyết định có thể cải thiện khả năng phản ứng của công ty.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il decentramento amministrativo è una strategia chiave per migliorare l'efficienza del governo locale."

    "Sự phân quyền hành chính là một chiến lược quan trọng để cải thiện hiệu quả của chính quyền địa phương."

  • "Lo studio del decentramento ha rivelato nuove opportunità per lo sviluppo regionale."

    "Nghiên cứu về sự phân quyền đã tiết lộ những cơ hội mới cho sự phát triển khu vực."

  • "Il successo del decentramento dipende dalla collaborazione tra le diverse regioni."

    "Sự thành công của sự phân quyền phụ thuộc vào sự hợp tác giữa các vùng khác nhau."