(Vị trí top_banner)
Hình minh họa acquatico
B1
aggettivo B1 Thực vật học, Sinh thái học

acquatico

/akˈkwaːtiko/
thủy sinh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "acquatico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Relativo all'acqua o che vive nell'acqua.

Ý nghĩa của "acquatico" trong tiếng Việt

Liên quan đến các loài thực vật mọc trong nước hoặc đất rất ẩm ướt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "acquatico"

  • "Le piante acquatiche sono essenziali per l'ecosistema del lago."

    "Thực vật thủy sinh rất cần thiết cho hệ sinh thái của hồ."

  • "Il giacinto d'acqua è una pianta acquatica molto diffusa."

    "Lục bình là một loài thực vật thủy sinh rất phổ biến."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "acquatico"

Đồng nghĩa

idrico (liên quan đến nước)

Trái nghĩa

Cách dùng "acquatico" & Ghi chú

Cách dùng "acquatico" đúng ngữ cảnh

Từ 'acquatico' trong tiếng Ý tương đương với 'thủy sinh' trong tiếng Việt, thường dùng để mô tả các loài động thực vật sống dưới nước hoặc liên quan đến môi trường nước. Cần phân biệt với 'idrico' (liên quan đến nước nói chung, không nhất thiết là sinh vật).

Ngữ pháp & Chia từ "acquatico" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Il coccodrillo è un animale più acquatico della tartaruga di terra."

    "Cá sấu là một loài động vật sống dưới nước nhiều hơn rùa cạn."

  • "L'ecosistema marino è l'ambiente acquatico più vasto del pianeta."

    "Hệ sinh thái biển là môi trường dưới nước rộng lớn nhất trên hành tinh."

  • "Tra le piante del laghetto, l'alga è la più acquatica di tutte."

    "Trong số các loại cây trong ao nhỏ, tảo là loại thủy sinh nhất."